Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 3/42
0.84-0.940.82-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.950.94-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.970.85-0.97
FT
4-2
0 : 02 3/4
-0.960.860.950.93

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

02/09
Hoãn
  
    
FT
0-9
  
    
FT
0-8
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-7
2 1/4 : 03 1/4
0.70-0.890.920.88
FT
1-2
3 1/4 : 04 1/4
0.900.920.920.88
FT
0-1
2 : 03
-0.930.750.980.82
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/4
0.68-0.881.000.80
FT
0-3
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.74-0.990.79
FT
6-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
2 1/2 : 03 1/2
0.980.840.850.95
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.810.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.950.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.880.960.920.90
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.950.890.860.96
FT
1-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.821.00
FT
2-5
1/2 : 03
0.970.871.000.82
FT
1-2
0 : 23 1/4
0.920.920.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.920.750.990.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.890.950.79-0.97
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.910.930.960.84
FT
6-2
0 : 1/43
-0.980.820.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.990.850.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.810.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.950.83-0.97
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.910.95
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.940.800.900.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.810.63-0.980.82
FT
1-2
0 : 02
-0.990.850.920.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.59-0.790.860.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.63-0.810.940.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.950.910.910.93
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.73-0.880.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.930.96-0.990.86
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.980.910.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-4
1/4 : 03
-0.910.800.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.82-0.96
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.840.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.930.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.940.92
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.940.820.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 02
-0.910.760.841.00

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
2-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.960.990.85
FT
0-4
1 : 02
0.83-0.970.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.84-0.98
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.960.841.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
  
    
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.830.930.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.72-0.890.910.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.860.68-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-5
1 : 03 1/4
0.800.900.930.77
FT
1-1
1/4 : 03
0.730.970.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.990.900.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.990.830.820.98
FT
2-2
1/4 : 03
-0.990.810.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.780.920.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-5
0 : 1/43
0.75-0.99-0.940.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-2
1/2 : 03 1/2
0.950.890.821.00
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.960.880.76-0.94
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
-0.840.65-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.910.98-0.980.85
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.920.810.83-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.990.88
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.960.860.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.960.840.900.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.880.940.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.890.990.72-0.88
FT
2-2
3/4 : 03
0.970.911.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.761.000.850.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

02/09
20h00
  
    
02/09
20h00
  
    
02/09
20h00
  
    
02/09
20h00
  
    
02/09
20h00
  
    
02/09
20h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
5-1
0 : 2 1/44
0.841.000.850.97
FT
4-3
0 : 1/43 3/4
0.850.990.920.90
FT
0-0
0 : 3/43 1/2
0.940.900.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
1-1
0 : 02
0.84-0.960.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 1/23
0.840.980.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.860.960.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
5-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.801.000.80
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.79-0.970.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.940.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.79-0.93
FT
2-0
0 : 03
-0.940.820.890.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.75-0.920.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1 1/2 : 03
-0.960.840.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.890.700.72-0.93
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.910.91-0.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.890.990.83-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.841.000.86
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.920.94
FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
0.920.96-0.990.85

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.940.840.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.990.900.970.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.831.000.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.74-0.890.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.790.970.810.95
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.790.970.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.75-0.930.850.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.900.90
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.990.830.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
0.65-0.840.73-0.92
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.60-0.810.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.830.990.801.00
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.940.880.990.81

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.840.980.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
3/4 : 02
-0.930.680.69-0.93
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
0.990.890.970.89
FT
2-2
1/4 : 03
-0.940.820.980.88

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.750.930.77
FT
2-1
0 : 02
0.74-0.93-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.76-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-3
0 : 12 3/4
-0.970.810.870.95
Trực tiếp: VTV5, VTV6

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.980.840.930.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.910.70
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 02
0.940.950.920.94
FT
2-1
0 : 12
-0.960.86-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.76-0.940.930.87
FT
1-0
0 : 12
-0.900.710.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.82-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.861.000.870.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.72-0.88-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.940.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.68-0.980.910.79
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.720.980.940.76

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.880.980.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.930.820.960.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 02
0.890.930.850.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.930.890.950.85
FT
0-0
0 : 1/22
0.830.990.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.77-0.900.69