Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.91-0.98-0.940.86
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.950.980.80-0.89
Trực tiếp: K+PC
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.91-0.98-0.940.86
Trực tiếp: My K+ Live 2
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.990.920.86-0.94
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.940.870.87-0.95
Trực tiếp: K+NS
FT
4-3
0 : 1 3/43 1/2
0.970.960.82-0.91
Trực tiếp: K+PC
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.940.870.82-0.91
Trực tiếp: K+1
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.910.960.96
Trực tiếp: My K+ Live 1

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.920.810.990.90
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 03
-0.910.82-0.940.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.84-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.82-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.860.990.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.86-0.940.970.92

Lịch thi đấu Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-7
1 1/2 : 03 1/2
0.910.931.000.82
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.890.950.990.83
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/2
-0.930.77-0.990.81
FT
2-0
1 : 03
0.890.950.81-0.99
FT
3-5
1/2 : 03 1/4
0.960.880.821.00
FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.970.871.000.82
FT
0-3
0 : 1/43
-0.970.810.81-0.99
FT
4-2
0 : 1 1/43 3/4
0.72-0.890.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
7-0
0 : 2 1/24
0.940.780.790.93

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
14-0
  
    
FT
0-5
1 1/4 : 03
0.76-0.980.73-0.95
FT
8-0
  
    
FT
8-0
0 : 55 1/2
0.880.900.810.97
FT
8-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-3
  
    
FT
9-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
8-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
14-0
  
    
FT
9-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Á

FT
1-1
  
    
FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.780.86-0.96

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.960.960.82-0.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.980.81-0.93
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.850.86-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.96-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 3/43
1.000.900.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
5-0
0 : 3 1/24 1/2
0.760.960.66-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.78-0.910.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

03/10
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.88-0.98-0.950.83

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.960.940.910.97

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.960.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.990.89
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.87-0.99
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.951.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.930.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.960.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.960.940.950.93
FT
5-3
0 : 1 1/23
0.960.94-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

02/10
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.910.950.970.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.970.890.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.75-0.880.950.91
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.890.99-0.990.85
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.85-0.970.950.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.91-0.970.83
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.970.910.990.87
FT
2-2
0 : 23 1/4
0.850.770.820.80

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-2
0 : 01 3/4
0.930.951.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.900.810.910.99
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.880.780.920.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.860.70
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.950.930.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/42
-0.940.820.920.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.960.880.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.810.920.86
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.960.910.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.91-0.970.85
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.930.970.86-0.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.89-0.990.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-3
0 : 02
0.901.000.84-0.96
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.72-0.880.860.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.861.000.990.85
FT
0-2
0 : 1/42
0.79-0.930.910.93