Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.950.94-0.960.84
Trực tiếp: K+ SPORT 1
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.92-0.980.88
Trực tiếp: K+ LIFE, K+ Live 3
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.910.960.94
Trực tiếp: K+ SPORT 1
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.920.83-0.92
Trực tiếp: K+ CINE, K+ Live 2
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.980.94
Trực tiếp: K+ SPORT 2
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.910.83-0.93
Trực tiếp: K+ SPORT 1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.94-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.940.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
1/4 : 02
0.901.000.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.91-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.89-0.980.940.96
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV The Thao
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.890.88-0.98
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, ON SPORTS +
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.89-0.970.980.92
Trực tiếp: VTV9, HTV The Thao,ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.970.93-0.930.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.901.00
FT
3-1
1/4 : 03
0.81-0.92-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.88-0.96
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.960.93-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.88-0.980.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

02/10
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

02/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.910.98-0.980.85
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.940.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.85-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.891.00
FT
0-1
0 : 02
-0.930.830.83-0.96
FT
0-3
0 : 1/42
0.940.950.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.930.94
FT
0-0
0 : 02
0.82-0.930.86-0.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.891.000.980.89
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.930.980.970.90

Lịch bóng đá League One

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.76-0.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.83-0.97
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.910.990.980.88
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.881.000.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.81-0.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.940.94
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.950.930.910.95
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.881.000.960.90
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.881.000.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.990.81

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.910.97
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.970.850.980.90
FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.950.93-0.930.79
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.990.910.980.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.890.91
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.910.78-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.881.00
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.910.97-0.930.79
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.95-0.990.87
FT
3-2
0 : 1/42
0.930.950.940.94
FT
2-0
0 : 1/42
0.930.950.83-0.97

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/2 : 02
0.82-0.930.86-0.99
FT
1-2
0 : 1/42
-0.950.850.930.94
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.930.81-0.93
FT
1-4
0 : 02
0.78-0.89-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.93-0.970.86
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.921.000.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.85-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.900.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.930.94
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.79-0.900.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.860.960.890.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.88-0.980.78
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.850.990.870.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.920.950.85
FT
3-2
0 : 1/42
1.000.840.890.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.910.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.940.950.980.90
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.91-0.960.84
FT
2-3
0 : 1/43
0.910.980.980.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-6
1/2 : 02 1/2
0.950.930.970.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.880.890.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.970.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.97-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.960.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 23 1/2
-0.990.830.950.87
FT
1-1
1 : 03
-0.970.810.81-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.910.95-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.880.980.74-0.91
FT
1-3
0 : 1/23
0.910.930.970.85
FT
0-3
2 : 03 3/4
0.970.871.000.82
FT
8-0
0 : 2 1/43 3/4
0.850.990.880.94
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.860.96
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.930.910.850.97
FT
4-3
1/2 : 03
0.81-0.970.821.00
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.981.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
1/4 : 03
1.000.860.980.86
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.850.99-0.970.79

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 13
0.980.860.821.00
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.960.880.950.87
FT
2-5
1/4 : 03
0.930.910.940.88
FT
3-0
0 : 3/43
0.950.91-0.980.80
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
-0.960.80-0.890.70
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.840.870.95
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.970.870.850.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.841.000.930.89
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.890.950.920.90
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.980.880.821.00
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.870.970.950.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.970.870.870.95
FT
0-2
0 : 1/23
-0.990.830.840.98
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.920.960.910.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.870.99
FT
2-0
1/4 : 02
0.940.960.950.93
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.970.870.940.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.960.94-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.97-0.950.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.88-0.980.980.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.960.930.95
FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.870.82-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-1
0 : 1/22
-0.940.840.880.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.831.000.88
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.900.990.910.95
FT
0-1
0 : 02
-0.950.850.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
0 : 02
1.000.860.930.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.900.960.990.85
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.960.90-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.940.90
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.800.900.780.94
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.850.850.950.75
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.950.770.870.85
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.970.730.940.76
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.790.930.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.950.94
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.930.86-0.97
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.900.990.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.950.82-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.860.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.94-0.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.84-0.96
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.881.000.88
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.950.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.940.920.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.920.990.950.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.790.84-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.85-0.930.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
1/4 : 02
-0.930.780.69-0.88
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.85-0.99
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.83-0.97
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.861.00
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.80-0.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.930.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.910.930.930.89
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.78-0.940.890.93
FT
7-1
0 : 1 3/43
0.890.930.810.99
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.860.980.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
1/4 : 02
0.80-0.940.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.91-0.990.81
FT
0-3
0 : 02
0.76-0.910.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-4
1 1/2 : 03 1/4
0.770.930.990.73
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.790.91-0.910.60
FT
2-3
0 : 1/43
0.940.760.890.81
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.730.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.930.830.920.95
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.860.88-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.90-0.950.84
FT
0-0
0 : 1/23
0.930.961.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.970.850.950.87
FT
3-6
1/2 : 02 3/4
0.930.91-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 12 3/4
0.970.890.80-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.910.910.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.880.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 02
0.86-0.960.86-0.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.970.940.900.99

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.85-0.97-0.920.77
FT
0-3
2 : 03 3/4
0.950.930.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-4
1 1/2 : 03
0.960.93-0.980.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.80-0.930.74
FT
2-0
1/4 : 02
0.78-0.940.850.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.870.79-0.99
FT
1-3
0 : 1/42
-0.930.750.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.821.000.860.94
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.950.83-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.960.80
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.900.96-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
1 : 03
0.960.880.890.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.850.940.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.880.940.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.890.830.810.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.970.871.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.990.84-0.96
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.87-0.950.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.970.960.90
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.83-0.950.950.93
FT
1-1
0 : 13 1/2
-0.940.820.880.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.920.96
FT
5-2
0 : 13
0.901.000.880.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.881.000.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.940.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.920.83-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.83-0.94
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.85-0.930.84-0.95
FT
0-1
0 : 03
0.90-0.980.900.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.880.86-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.980.930.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.920.980.950.93
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.910.99-0.990.85
FT
5-0
0 : 2 1/44
0.86-0.960.85-0.99
FT
2-5
1/4 : 03 1/2
0.950.95-0.980.84
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.900.98-0.960.84
FT
4-2
0 : 23 1/2
0.82-0.930.82-0.94
FT
1-3
0 : 3/43 1/2
0.950.930.980.88
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.84-0.960.940.94
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.920.96-0.960.84
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.910.99-0.970.85
FT
0-1
0 : 03
0.86-0.980.980.88
FT
3-5
0 : 03
0.84-0.960.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.940.941.000.86
FT
2-2
0 : 1/22
0.881.000.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.900.92
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.74-0.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.840.630.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.890.91
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.930.74-0.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.940.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.850.970.930.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.890.930.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.93-0.960.84
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.89-0.980.84
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.960.950.91
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.950.950.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.900.940.900.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.910.910.91
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.940.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.76-0.930.890.95

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.880.88-0.990.75
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.730.790.99
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.990.870.81-0.97
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.870.990.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.90-0.990.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.970.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.960.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.840.80-0.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.890.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.890.950.930.89
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.880.980.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
5-2
0 : 1/42 3/4
1.000.890.900.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.930.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
1/4 : 03
-0.930.810.990.87
FT
1-0
0 : 3/43
1.000.880.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.85-0.940.82
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.940.860.82-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.790.960.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.900.791.000.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.87-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-3
0 : 03
-0.990.81-0.990.79
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.990.830.980.82
FT
4-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/23
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.840.940.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.83-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.930.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.910.800.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.78-0.890.940.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-2
1/2 : 03 3/4
0.940.900.860.94

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
0.870.990.930.91
FT
2-6
1 3/4 : 04
-0.970.830.80-0.96
FT
0-1
1/4 : 03
-0.950.790.830.99
FT
5-2
0 : 14
0.930.910.950.87
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-0
0 : 1/23
0.950.910.870.95
FT
1-3
0 : 1/23
0.82-0.980.890.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.890.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02
0.87-0.95-0.950.85
FT
5-1
0 : 02 1/4
0.920.99-0.920.81
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.870.990.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.900.970.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.850.960.92
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.940.970.930.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
  
    
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.970.940.910.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.910.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.81-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.950.81
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.960.83-0.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.980.93-0.970.84
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.930.980.80-0.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.89-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.970.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.950.770.900.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.80-0.920.75
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.920.92
FT
5-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.81-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.980.88
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.800.970.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.910.990.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 3/43
-0.980.820.860.96
FT
1-3
0 : 3/43
0.870.990.880.96
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.910.950.960.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.910.97-0.960.82
FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.840.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.96-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.780.960.92
FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.950.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.85-0.97
FT
3-3
0 : 1/22
-0.910.820.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
0.870.990.841.00
FT
1-2
0 : 1/42
0.861.000.990.85
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.940.940.90
FT
2-1
1/4 : 02
0.69-0.880.950.85
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.780.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 02
-0.990.900.960.94
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.78-0.880.940.94
FT
2-2
0 : 02
-0.940.840.79-0.92
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.910.820.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.860.900.96
FT
3-0
0 : 1/22
0.940.95-0.960.84
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.74-0.850.81-0.93
FT
1-2
0 : 1/22
0.960.930.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.790.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.930.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.75-0.931.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.930.95-0.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.87-0.940.82
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.87-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.74-0.880.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.940.90
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.79-0.930.960.86
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.91-0.930.76

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.930.790.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.950.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.830.900.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.74-0.880.75-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.950.840.98
FT
0-4
0 : 1/22 1/2
0.930.910.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.750.850.860.76
FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.700.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/43
0.940.970.980.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.90-0.950.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.910.950.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.95-0.960.84
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.94-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.900.730.970.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.991.000.82
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.850.970.950.85
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.970.810.950.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.75-0.930.850.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.75-0.95
FT
0-1
3/4 : 03
0.890.950.900.90
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.64-0.850.76-0.96
FT
0-3
0 : 03
0.960.880.950.85
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.960.81-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.87-0.960.84
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.970.920.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.990.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.940.86
FT
1-0
1/4 : 03
-0.970.810.910.91

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

03/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 02
0.75-0.93-0.910.70
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.910.720.860.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.910.930.940.86
FT
1-1
0 : 02
0.75-0.920.980.84
FT
1-1
1/4 : 02
0.990.850.880.94