Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.980.900.801.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.990.870.930.87
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.940.880.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.970.850.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.860.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.910.971.000.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.870.93
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.890.990.830.97
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.980.900.920.88
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

02/10
Hoãn
0 : 1 1/43
0.830.930.990.77
FT
4-0
0 : 03
0.800.960.830.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.82-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.890.83-0.96
FT
6-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.80-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.960.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 1/23
0.86-0.980.910.95
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.980.901.000.88
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.960.840.990.87
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.900.981.000.88
FT
2-1
0 : 3/43
0.940.940.940.92
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.920.96-0.970.85
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.930.950.86-0.99
FT
2-1
0 : 13
0.920.960.960.91
FT
1-3
0 : 03 3/4
0.83-0.950.960.92
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
1.000.880.990.89
FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
-0.990.870.880.99
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.960.840.900.97
FT
3-2
0 : 03
-0.930.810.990.88
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.900.980.84-0.97

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.950.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.960.84

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
02/10
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
0.950.87-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.860.94
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.890.930.820.98
FT
2-3
1/4 : 03
0.78-0.960.960.84
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.840.980.840.96
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.940.880.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
0 : 1 3/43
0.890.930.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 13
0.70-0.880.850.95
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.74-0.930.840.96
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.910.910.850.95
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.870.950.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
1-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.840.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.850.970.860.94
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-2
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
0.85-0.970.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.960.860.950.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.891.00-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0