Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/10/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup 2026

FT
4-2
0 : 2 3/43 3/4
0.940.880.870.93
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.960.780.801.00

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
1-2
0 : 1/22
0.910.980.980.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.970.91
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.880.87-0.99
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.891.000.900.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.820.81-0.93
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.920.80-0.900.78
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.92-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.980.90
FT
6-0
0 : 13
0.950.94-0.970.85
FT
0-3
0 : 1/22
-0.940.83-0.940.82

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.950.870.840.96
FT
2-4
1 1/2 : 03
0.850.970.900.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.900.90
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.830.990.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Asiad 2027 Nữ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.78-0.960.920.88
HP
2-2
  
    

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
3-0
1/4 : 03
0.840.980.870.93
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
0.910.910.840.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.960.84-0.98
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.830.990.960.84
FT
4-1
0 : 3/43 1/2
1.000.820.920.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.870.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-2
0 : 13
0.750.950.800.90
FT
2-3
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.870.890.850.91
FT
1-6
1 1/2 : 03 1/2
0.930.830.810.95
FT
5-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.890.870.770.99
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.75-0.990.850.91
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.55-0.790.880.88
FT
7-2
0 : 3/43
0.960.800.810.95
FT
4-1
  
    
FT
3-4
0 : 03
0.880.880.800.96
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.830.930.70-0.94
FT
5-3
0 : 2 1/44
0.780.980.860.90
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
0.950.810.960.80
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.880.880.75-0.99
FT
3-1
0 : 3/43
0.790.970.910.85
FT
0-5
  
    
FT
4-0
0 : 3/43
0.790.970.75-0.99
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.770.910.85
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.920.900.960.84
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-3
0 : 3/43 1/2
0.940.820.920.84
FT
3-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 2 1/44
0.800.960.830.93
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.970.790.840.92
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.980.800.78-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.930.87
FT
0-5
1/4 : 02
0.840.980.850.95
02/10
18h35
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
03/10
01h10
  
    
03/10
01h10
  
    
03/10
07h00
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.880.940.900.90
FT
4-0
  
    
03/10
09h10
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

02/10
Hoãn
  
    
03/10
07h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.78-0.990.79
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.740.72-0.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/43
-0.970.790.960.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

02/10
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/2
0.850.990.73-0.92
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
0.84-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
0-0
0 : 1/43 1/2
0.81-0.991.000.80
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.960.860.950.85
FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-2
1 : 03
0.86-0.970.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-4
0 : 3/43 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
2-1
1/4 : 03
-0.980.860.84-0.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.881.000.900.96
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.920.960.910.95
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
5-0
0 : 1/23 3/4
0.880.960.821.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.700.850.85
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.850.850.850.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
  
    
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.75-0.930.65-0.85
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.960.860.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.860.880.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.880.860.94

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-3
  
    
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.970.790.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-4
0 : 1/42
-0.880.77-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.900.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.980.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.940.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.960.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    
03/10
03h30
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
1/2 : 03
0.960.860.960.84
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.910.91-0.970.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 13 1/4
1.000.880.861.00
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.800.850.95
FT
1-2
0 : 13 1/2
0.950.930.80-0.94