Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.85-0.930.980.94
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.940.990.85-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.97-0.990.91
Trực tiếp: K+1
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.87-0.940.91-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 2 3/44
0.84-0.920.91-0.99
Trực tiếp: K+NS
FT
3-0
0 : 1/42
-0.970.900.82-0.91
Trực tiếp: My K+ LIVE 2
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.970.90-0.950.87
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.910.830.89-0.97
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.83-0.980.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-1
1 1/2 : 03 1/2
-0.960.890.950.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.820.82-0.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.930.88-0.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
1/4 : 03
0.940.99-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.960.97-0.950.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.86-0.931.000.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
8-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.920.84-0.970.89
FT
2-2
0 : 1/23
-0.980.91-0.970.89
FT
3-0
0 : 13
1.000.93-0.920.83
Trực tiếp: FOX Sports 3
FT
5-1
1 1/2 : 03 1/2
0.84-0.920.91-0.99
Trực tiếp: FOX Sports
FT
1-2
0 : 1/23
-0.910.83-0.960.88
Trực tiếp: FOX Sports 2
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.890.91-0.99
Trực tiếp: FOX Sports 3

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.930.86-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.85-0.910.80
FT
2-2
0 : 02
-0.930.850.84-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.920.86-0.96
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.960.950.83-0.93

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Á

FT
3-4
  
    
FT
4-5
  
    

Lịch thi đấu U20 Nữ Châu Á

FT
1-3
3 1/4 : 04 3/4
0.59-0.97-0.940.56
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.920.800.71-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.851.000.89
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.950.85-0.96
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.950.960.970.92
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.910.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.950.940.95
FT
0-3
0 : 13
0.950.960.86-0.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.84-0.930.83-0.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.960.950.990.90
Trực tiếp: TTTV
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.94-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.930.83-0.95
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.920.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.920.980.881.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.941.000.88
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.980.86-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.990.89
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.940.960.920.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.910.960.92
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.85-0.95-0.970.85

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.990.960.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.94-0.970.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.960.960.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.920.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.910.960.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.980.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.85-0.97
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.85-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.980.881.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.960.960.92

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.850.86-0.97
FT
1-0
0 : 1/22
-0.910.820.87-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.89-0.950.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.830.900.99
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.960.96-0.950.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.930.970.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.88-0.970.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.920.990.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02
0.81-0.950.890.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.880.980.990.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.880.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.930.85-0.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.950.95
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.911.000.940.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.86-0.960.920.96
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.83-0.95
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.950.95-0.980.86
FT
0-3
0 : 1/43
0.960.94-0.970.85
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.86-0.960.84
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.910.990.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
1 : 03 1/4
-0.980.860.950.91
FT
1-2
0 : 03 1/2
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.960.930.93
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.940.940.890.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.910.95
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.990.890.920.94
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.930.950.861.00
FT
2-2
1/4 : 03
0.881.000.980.88
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.970.91-0.990.85
FT
0-1
0 : 3/43
0.84-0.96-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 3/43
0.990.890.76-0.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.880.98
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.910.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
7-0
0 : 03
-0.980.860.890.97
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.881.000.83-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.940.92
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.960.840.970.89
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.910.970.980.88
FT
3-0
0 : 03 1/4
-0.960.84-0.970.83
FT
4-0
0 : 1/23
-0.950.830.940.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.881.000.84-0.98
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.970.880.98
FT
1-1
1/4 : 03
0.87-0.99-0.970.83
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.960.920.950.91
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
1.000.88-0.990.85
02/11
Hoãn
0 : 3/43 1/4
1.000.88-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.76-0.880.85-0.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.940.94
FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.88-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.94-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.91-0.970.85
FT
3-0
0 : 1/22
0.930.990.881.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.86-0.960.84
02/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.83-0.99
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.930.930.950.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.86-0.960.80
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.970.830.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
2-5
1 3/4 : 03
0.980.94-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
3-1
0 : 1/43
0.880.840.950.77
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.840.880.960.76
FT
3-0
3/4 : 03
0.830.890.770.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.880.840.910.81
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.910.810.900.82

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.980.900.85-0.96
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.901.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.800.80-0.93
FT
3-2
0 : 1/42
-0.910.800.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
1/4 : 03 1/2
0.990.93-0.980.88
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.930.960.94
Trực tiếp: TTTV
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.990.930.88-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.890.83-0.94
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.930.840.84-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.960.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.980.91

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.970.910.940.92
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.92-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.940.960.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.940.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
1.000.900.960.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.930.970.990.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.93-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.900.84-0.95
FT
1-0
0 : 1/43
0.980.940.970.92
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.940.85-0.96
FT
1-2
1/4 : 03
0.87-0.95-0.970.86
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.980.940.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.93-0.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
0.990.850.880.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.90-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.780.900.94
FT
2-3
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.910.93
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.830.950.75-0.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.84-0.980.950.89
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.830.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.89-0.950.84
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.940.970.87-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.990.910.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.87-0.970.890.99
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.85-0.950.970.91
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.900.960.92
FT
2-2
0 : 1/23
0.89-0.990.890.99
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.990.890.930.95
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.980.92-0.990.87
FT
3-0
1/2 : 03 1/2
1.000.90-0.970.85
FT
0-3
1/4 : 03
0.88-0.98-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.95-0.990.87
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.87-0.970.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.950.950.80-0.93
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.88-0.980.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-0
0 : 1 1/43
1.000.86-0.970.81
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.910.950.890.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.84-0.980.81-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.940.890.95

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-2
0 : 2 1/44 1/2
0.980.860.870.95
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.970.870.900.92
FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
-0.990.830.980.84
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.910.930.900.92
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.950.890.860.96
FT
1-2
0 : 03 1/2
-0.880.711.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.910.930.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.930.950.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.990.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.950.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.960.900.850.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.81-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.81-0.970.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.97-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.970.950.83-0.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.88-0.960.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.931.000.88
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.960.940.900.98
FT
2-0
0 : 3/43
0.970.93-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.930.85-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.870.910.99
FT
1-2
0 : 03
0.940.98-0.960.86
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.960.901.00
FT
7-1
0 : 12 3/4
-0.960.880.930.97
FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
-0.910.820.970.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.940.96
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.970.95-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-5
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-4
0 : 02 3/4
0.950.97-0.950.84
FT
0-3
2 1/2 : 04 1/4
0.920.99-0.940.83
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.900.85-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 1/43
0.88-0.980.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.890.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
1.000.901.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.79-0.93
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.80-0.930.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/23
0.960.960.960.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.960.84-0.94
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.930.84-0.960.86
FT
1-2
1/4 : 03
-0.960.880.980.92
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.920.89-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.950.82-0.93
FT
0-2
1/4 : 02
-0.930.840.910.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.900.84-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.980.940.88-0.98
FT
0-7
3/4 : 02 1/2
-0.990.91-0.970.87
FT
3-1
0 : 1/42
-0.910.820.83-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.921.00-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.870.990.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.79-0.88-0.990.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.94-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.940.970.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
  
    
FT
6-3
1 1/4 : 03
0.910.81-0.940.66
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.61-0.90-0.940.66
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.670.960.660.96
FT
2-0
  
    
FT
4-1
1 : 02 3/4
0.66-0.940.71-0.99
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.940.660.71-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.66-0.940.61-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.80-0.94-0.990.83
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.920.94-0.970.81
02/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
5-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-3
  
    
FT
4-1
1/4 : 03 1/4
0.990.910.82-0.94

Lịch thi đấu Cúp Thái Lan

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
1/4 : 02
-0.930.850.970.91
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.950.870.79-0.92
FT
5-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.910.910.97
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.950.85
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.900.83-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.900.810.85-0.95
FT
0-3
1/2 : 02
-0.930.850.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.900.810.81-0.93
FT
3-3
0 : 1/42
0.940.980.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.90-0.980.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.89-0.97-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

03/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

02/11
Hoãn
  
    
03/11
Hoãn
  
    
03/11
Hoãn
  
    
03/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
5-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.86-0.98
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.870.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/22
0.930.910.79-0.97
FT
1-2
0 : 02
-0.900.730.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.880.94
FT
6-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.870.95