Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
-0.930.850.84-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.910.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.87-0.950.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.970.930.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-2
0 : 2 1/24
1.000.91-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.85-0.930.980.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.940.850.930.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.980.83-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.90-0.990.83-0.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.930.960.990.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.920.960.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.980.930.910.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.930.940.93

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
0-5
1 : 03 3/4
0.910.930.820.98
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.940.900.990.83
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.950.790.930.89
FT
4-2
0 : 13
0.960.860.79-0.99
FT
4-1
0 : 1/43
0.900.940.910.91
FT
0-2
1 1/2 : 03 3/4
0.860.980.970.85
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.890.950.78-0.96
FT
3-3
0 : 1 3/43
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U23 Châu Á

FT
3-0
0 : 3 3/44 1/2
0.750.950.850.85
FT
1-5
1/2 : 02 1/4
0.880.820.910.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.780.92-0.900.61
Trực tiếp: VTV5, VTV6, ON SPORTS +
02/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.841.000.880.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.920.79-0.97
FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.840.980.900.92
FT
5-3
0 : 1/43 1/4
-0.970.810.910.91

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.82-0.93-0.940.80
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.960.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.881.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.990.87-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.930.970.910.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.900.920.94
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.960.860.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.980.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.85-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.96-0.980.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-3
0 : 1/43
0.920.920.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.81-0.950.82-0.98

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
0-5
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.860.980.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/23
0.850.85-0.940.66

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
11-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.880.83-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.850.990.890.93
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.82-0.900.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-4
0 : 1/42
-0.960.860.950.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.980.79-0.92

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.940.880.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-0
0 : 3/42
0.950.890.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.940.84-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.940.780.990.85
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.880.880.870.91
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.930.830.980.80
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.780.980.860.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.74-0.980.830.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 02
-0.900.77-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.920.99-0.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.960.760.870.85
FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.90-0.980.86
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.970.920.970.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.900.99-0.930.78
FT
2-2
0 : 1/22
0.930.980.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

03/11
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.82-0.940.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.80-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.860.860.870.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.810.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 3/43
0.950.94-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.94-0.940.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.960.84
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.920.960.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 02
-0.880.700.78-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.930.890.71-0.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.870.700.970.83
FT
6-0
0 : 2 1/23
0.870.950.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.810.850.97
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.920.980.84
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.730.810.99
FT
2-1
0 : 02
-0.950.770.970.83
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.920.920.860.96