Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.960.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.85-0.960.85
Trực tiếp: K+LIFE, ON SPORTS +
FT
2-1
1 : 03
0.970.920.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.910.86-0.97
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.980.830.99
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.910.891.00
Trực tiếp: K+Live 1
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.990.90
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.950.94-0.950.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.990.920.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.930.94
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.910.96
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.81-0.930.950.92
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
-0.970.860.82-0.95
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.83-0.94-0.980.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.970.86-0.99
FT
2-6
0 : 1/22 1/2
0.83-0.940.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.990.86-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-3
0 : 3/42 1/4
0.930.96-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.860.85-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.81-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.810.960.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.78-0.890.930.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.910.980.88-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
7-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.87-0.950.84
Trực tiếp: ON LIFE
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.940.950.990.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.970.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.940.950.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.891.000.86-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.990.87
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.83-0.940.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.83-0.96
FT
2-1
1/2 : 03 1/2
0.87-0.990.940.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.910.96

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
8-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.81-0.99-0.970.77
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.77-0.95-0.950.75
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.940.86
FT
3-4
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.940.880.950.85
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.70-0.880.73-0.93
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.990.81-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.900.90
FT
3-2
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.830.990.970.83
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.860.940.86
FT
2-4
1 : 03
0.890.930.820.98
FT
0-2
1/4 : 03
0.940.880.860.94
FT
3-3
1/4 : 03
0.75-0.930.960.84
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.920.900.910.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.860.890.91
FT
0-1
  
    
FT
5-3
0 : 1/22 3/4
0.930.890.870.93
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 13
0.900.920.860.94
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.991.000.80
FT
0-1
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.930.890.910.89
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.780.600.801.00
FT
1-1
0 : 23
-0.960.780.900.90
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.78-0.961.000.80
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.990.830.801.00

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-1
0 : 1 1/43 3/4
0.990.850.77-0.95
FT
5-2
0 : 1/24
0.870.970.68-0.86
FT
4-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02
0.900.990.940.93
FT
1-5
1/2 : 02 1/4
0.910.980.910.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.970.900.97
FT
1-1
0 : 3/43
0.84-0.950.890.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.890.930.76-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.800.990.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.821.00-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.960.860.850.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.700.801.00
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.870.950.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.841.000.87
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.92-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.93-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 02
0.830.990.920.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.930.89-0.960.76
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.990.810.79-0.99
FT
0-1
0 : 02
0.880.940.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.74-0.970.77
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.880.940.870.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.980.840.900.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.82-0.930.82-0.94
FT
1-5
0 : 03
-0.900.790.980.90
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.890.86-0.98
FT
0-1
1/4 : 03
0.81-0.930.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-0
0 : 03 1/4
0.87-0.990.940.92
FT
1-1
1/4 : 03
0.86-0.980.890.97
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.930.950.80-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.74-0.860.960.84
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.94-0.880.70
FT
1-1
1/4 : 03
0.81-0.97-0.920.73

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
5-2
0 : 3/43
0.940.90-0.980.80
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.910.930.81-0.99
FT
4-1
3/4 : 02 3/4
0.75-0.920.880.94
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.80-0.930.74
FT
1-1
0 : 1/23 3/4
0.950.89-0.930.75
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.990.850.810.99
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.76-0.93-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.880.720.940.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 1/43
0.930.91-0.980.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.830.670.920.90
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.77-0.95
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.65-0.810.920.90
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.91-0.920.73
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.77-0.930.840.98
FT
1-1
1 : 03
0.70-0.860.910.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.841.00-0.880.70
FT
0-1
1/2 : 03
-0.960.80-0.830.65
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.940.880.94
FT
2-0
0 : 1/43
0.920.920.970.85
FT
2-2
0 : 1/43
0.860.98-0.980.80
FT
2-1
0 : 1/43
-0.890.730.980.84
02/11
Hoãn
1 1/4 : 04
0.850.990.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.910.970.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.81-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.910.910.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.970.920.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.910.930.78-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.75-0.920.980.84
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.69-0.850.71-0.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.880.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.870.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-3
0 : 1/43
0.960.740.890.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.840.860.840.86
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.890.810.830.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.750.950.740.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.870.830.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.970.90
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
1.000.890.871.00
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.860.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.80-0.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.930.95-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.94-0.950.83
FT
3-2
0 : 03
0.960.930.900.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.990.970.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.940.94
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.85-0.99
FT
0-0
0 : 13
0.970.910.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.84-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.84-0.950.86-0.99
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.820.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.980.880.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/42
0.870.990.870.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.880.980.980.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.950.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1/2 : 02
0.920.920.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.950.91
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.940.940.930.93
FT
2-0
1 : 02 1/2
0.79-0.92-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.780.920.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.841.00-0.980.78
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
1.000.840.900.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.841.000.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
  
    
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
1.000.820.830.97
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.990.83-0.900.70
FT
3-0
0 : 3/42
0.73-0.920.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1/4 : 02
0.80-0.960.940.88
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.950.790.860.96
FT
0-1
0 : 02
0.74-0.900.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
0 : 02
0.780.920.850.85
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.880.820.860.84
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.840.86-0.970.67

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.890.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.990.900.940.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.930.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
1/4 : 03
0.85-0.99-0.860.70
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.861.000.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.930.87
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.61-0.790.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.920.900.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.910.940.88
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.76-0.93-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.870.97-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.81-0.930.920.94
FT
1-1
0 : 02
0.950.940.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.900.920.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.990.830.920.88
FT
0-1
0 : 1 3/43
0.940.880.870.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.980.78
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.70-0.880.840.96
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
6-2
0 : 1/22
0.68-0.830.70-0.86
02/11
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.780.980.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.75-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.810.950.60-0.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.990.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.930.630.920.78
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.790.780.92
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.790.910.920.78
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.820.88-0.950.65

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.891.00-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.830.690.940.90
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.76-0.900.801.00
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.930.950.89
FT
3-0
1/2 : 03 1/2
0.910.95-0.960.80
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.99-0.970.81
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.99-0.950.79
FT
2-6
3/4 : 03
0.940.92-0.930.77
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.890.970.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 13
-0.930.820.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.930.78
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.920.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.830.97
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.930.890.75-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.850.970.920.88
FT
1-3
1/2 : 03
0.880.940.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.930.73
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.890.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.990.79
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.910.880.98
FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.830.70-0.830.69

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.860.900.67-0.85

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.890.970.950.85
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.81-0.950.70-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.96-0.970.84
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.950.840.86-0.99
FT
1-3
0 : 13 1/4
0.950.94-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.950.910.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.960.830.97
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.990.860.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.840.940.93
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.81-0.931.000.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.92-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.950.840.880.99
FT
1-0
0 : 13
0.980.910.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.82-0.96
FT
1-2
0 : 13
0.990.900.940.92
FT
0-1
1/4 : 03
-0.930.820.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-3
1/4 : 03
0.800.900.770.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.900.600.800.90
FT
1-1
1/4 : 03
0.740.960.890.81
FT
1-2
0 : 3/43
0.69-0.990.730.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.870.830.790.91
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.900.800.870.83
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.64-0.94-0.950.65
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 3/42
-0.930.810.970.89
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.84-0.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-4
2 : 03 1/4
-0.900.740.70-0.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.880.960.920.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.880.71-0.830.65
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.730.81-0.99
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.970.870.930.89
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.78-0.940.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.87-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.931.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.82-0.940.940.92
FT
5-1
0 : 1/43
0.940.940.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.930.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.910.970.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.86-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
1.000.890.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.80-0.920.85-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.940.760.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.900.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.900.980.920.96
FT
0-0
0 : 3/43
0.930.95-0.990.86
FT
3-4
0 : 1/43
-0.990.870.910.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.880.980.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.830.99-0.970.83
FT
5-4
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.93-0.970.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.980.980.88
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.900.98-0.950.81

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
4-3
0 : 13
0.980.780.850.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.770.800.96
FT
1-2
0 : 1/42
0.960.800.761.00

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.960.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.920.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.84-0.98-0.970.81
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.78-0.930.900.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.840.700.900.90
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
1.000.860.801.00
FT
0-0
0 : 02
0.840.980.910.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.821.000.810.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.940.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.870.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.910.93
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.68-0.830.82-0.98

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
5-0
0 : 2 1/24
-0.990.850.900.94
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.970.831.000.84
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.800.900.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.980.830.87
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.78-0.960.820.98
FT
1-1
0 : 13
1.000.860.920.92
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
-0.940.800.860.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.880.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.890.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.910.930.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.951.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.720.980.920.78
FT
1-1
0 : 1/23
0.880.820.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.90-0.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.880.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-1
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.750.950.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-3
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.840.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.850.850.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.930.760.870.95
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.75-0.93
FT
2-0
0 : 1/43
0.860.981.000.82

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.790.67-0.930.79
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.960.84-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
3/4 : 02
0.85-0.990.75-0.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.930.900.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.83-0.940.76
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.810.830.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 02
-0.890.780.80-0.93
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.980.910.990.88
FT
1-2
0 : 1/42
0.86-0.970.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.970.870.97
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.930.790.910.89
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/41 1/2
0.74-0.880.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/42
0.930.950.85-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.980.89
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.78-0.900.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.99-0.950.81
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.890.770.83-0.97
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.97-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.940.95-0.960.82
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.930.820.890.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.890.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.840.870.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.98-0.970.83
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.86-0.970.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 3/42
-0.950.840.85-0.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.960.970.89
FT
0-1
0 : 02
-0.940.830.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.830.710.950.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.91-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.850.95
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.75-0.930.990.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.821.000.77-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
1/2 : 02
0.750.950.940.76
FT
2-1
1/4 : 02
0.69-0.990.840.86

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.75-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.890.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.890.771.000.80
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.881.000.900.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.960.920.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.830.650.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.83-0.94-0.990.86
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.930.990.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.960.83
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.880.950.92
FT
6-2
0 : 1/22 3/4
0.910.970.890.97
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.990.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.860.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.72-0.90-0.880.68
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.950.871.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/22
-0.890.780.880.98
FT
5-2
0 : 12 1/2
-0.930.820.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/22
0.960.80-0.890.69
FT
1-0
0 : 3/42
0.900.920.920.88
FT
1-0
0 : 3/42
0.77-0.951.000.80
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.890.930.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1 1/42
0.920.900.761.00
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.73-0.900.70
FT
2-0
0 : 1/42
0.78-0.96-0.930.72