Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.881.00
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.991.000.88
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.881.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.78-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.881.000.960.92
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.930.950.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.980.900.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.930.950.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1/22
0.81-0.930.83-0.95
FT
1-3
1/2 : 02
0.950.930.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.900.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-1
0 : 03
0.87-0.990.930.95
Trực tiếp: TV360
FT
2-3
0 : 03 1/4
-0.930.81-0.970.85
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.980.860.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 12 3/4
1.000.880.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.960.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.920.970.910.96
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.87-0.991.000.87

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.840.980.950.85
FT
0-3
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.940.880.890.91

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.970.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.930.83-0.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.980.900.871.00
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.96-0.990.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.870.950.890.91
FT
0-0
0 : 02
-0.880.700.860.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.950.920.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.740.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.830.87-0.950.65
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.970.77-0.97
FT
2-0
0 : 1/22
0.870.830.970.73
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.970.83
FT
0-3
0 : 02
0.71-0.890.830.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.861.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.990.87
FT
1-0
0 : 3/42
-0.980.860.77-0.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.840.860.910.79
FT
0-1
1/2 : 02
0.890.870.740.96
FT
0-1
0 : 1/22
0.980.720.790.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.770.930.900.80
FT
3-3
0 : 02
0.980.72-0.950.71
FT
2-1
0 : 1/22
0.860.900.790.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.880.880.820.88
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.890.650.920.84
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.790.970.920.84
FT
2-2
1/4 : 02
0.930.830.74-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.830.931.000.76
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.850.910.930.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.73-0.970.980.78
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.880.880.900.86
FT
0-0
0 : 1/42
-0.840.600.70-0.94
FT
5-1
0 : 1/22
-0.960.720.840.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 03
0.920.960.930.95
FT
2-0
0 : 1/43
0.990.890.900.98
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.940.940.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 03 1/4
0.900.96-0.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.870.900.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.990.850.840.98
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.950.89-0.940.76
FT
1-1
3/4 : 03 3/4
-0.920.750.850.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 3/43
0.850.990.930.89
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.880.850.95
FT
1-0
1/4 : 03
0.830.991.000.80
FT
3-0
1/4 : 03
0.970.870.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

02/11
Hoãn
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.960.880.970.85
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.990.850.950.81
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.880.71-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1/23
0.930.910.870.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.65-0.810.74-0.93
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.890.730.70-0.88
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.840.870.95
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.850.990.910.91

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.990.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.900.950.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.900.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-3
  
    
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
8-2
0 : 02 3/4
0.960.930.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.85-0.97
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.970.911.000.88
FT
1-0
0 : 1/43
0.960.92-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 03
0.77-0.890.80-0.94
FT
3-4
1 3/4 : 03 1/2
0.930.950.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.940.93
FT
2-0
0 : 02
0.80-0.93-0.940.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.84-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.970.87
FT
3-1
0 : 1/42
0.65-0.790.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.910.930.821.00
FT
3-2
0 : 02
0.850.99-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
5-1
0 : 12 1/2
0.940.940.861.00
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.920.960.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.81-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/43
0.890.950.950.87
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.850.990.840.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.76-0.930.75-0.93
FT
3-2
1/4 : 03
0.82-0.980.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 02
-0.950.790.890.87
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.870.890.860.90
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.770.81-0.99
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.970.870.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 22 3/4
0.870.830.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 22 3/4
0.980.860.800.96
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.960.800.950.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.84-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.850.850.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.83-0.950.960.91
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.80-0.930.960.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.86-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.990.870.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.860.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.850.830.93

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.910.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.830.870.900.80
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.910.72-0.93
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.73-0.92-0.930.73
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.900.940.79-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.97-0.980.84
FT
0-5
1 3/4 : 03
-0.940.820.85-0.99
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.890.990.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.911.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.760.940.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 3/43
0.970.890.960.88
FT
1-3
1 1/2 : 03
-0.980.840.930.91
FT
1-1
1 1/2 : 03
-0.980.840.880.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
1.000.840.940.88
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.880.960.900.92
FT
6-0
0 : 3/42 1/2
0.970.870.980.84
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.900.940.840.98
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.870.970.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.740.960.960.74
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.730.970.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
1 1/2 : 03 3/4
0.890.990.900.98
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.960.920.87-0.99
FT
3-1
0 : 3/43
0.881.000.920.96
FT
1-4
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.980.900.98
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.930.96-0.940.82
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.950.830.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 3/43
1.000.840.860.96
FT
1-5
0 : 03 1/4
0.80-0.961.000.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.890.990.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.82-0.96
FT
1-3
0 : 1/42
-0.860.740.880.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.980.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.960.84
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.980.840.980.82
FT
1-1
0 : 3 1/44
0.900.920.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.900.850.95
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.71-0.890.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.830.990.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-4
1/2 : 03
0.900.98-0.760.62
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.890.85-0.99
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.80-0.94
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.980.90-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.860.700.821.00
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.970.83-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.810.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.860.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.910.97-0.950.82
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.96-0.970.84
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.990.890.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.880.96
FT
0-3
1 : 03
0.960.900.79-0.95
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.890.970.900.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.96-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
6-0
0 : 3/43
0.930.95-0.940.81
FT
0-0
0 : 03 1/2
0.940.94-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.85-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.900.780.930.94
FT
0-0
0 : 3/43
0.960.920.920.95
FT
1-1
0 : 1 1/43
1.000.88-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.940.95-0.890.75

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
1/4 : 03
0.890.810.950.75
FT
0-0
3/4 : 03
0.720.980.910.79
FT
0-2
1 : 03
0.62-0.930.930.77
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.930.770.880.82
FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 13 1/2
0.950.750.720.98

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.840.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.960.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.960.880.98
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.960.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.780.890.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.980.89
FT
2-4
0 : 3/43
0.980.900.86-0.99
FT
0-2
1/4 : 03
0.900.980.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.960.840.82-0.96
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.83-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
0 : 1/23
-0.960.780.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.990.87-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.980.88
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.980.900.861.00
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.960.90
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.841.000.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.93-0.920.77
FT
0-0
0 : 02
0.881.000.861.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.960.90
FT
1-2
0 : 02
-0.900.780.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/22
0.800.960.840.92
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.890.871.000.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.870.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.900.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.840.980.810.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.910.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.870.950.920.88
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.920.670.880.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.881.000.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.871.000.87
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.890.990.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.81-0.990.900.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.780.77-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.770.990.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.861.000.880.96
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.880.980.920.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
0 : 1/23
0.880.820.840.86
FT
0-5
1 : 03
0.960.740.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.840.96

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-2
1/2 : 03
0.820.880.870.83
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.71-0.880.910.91
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.81-0.970.80-0.98
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.841.000.830.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
1.000.84-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.98-0.970.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.96-0.960.80
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.931.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.890.95-0.990.81
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-2
0 : 1 1/42 1/4
0.910.790.920.78
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.850.850.790.91
FT
2-4
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/42
0.900.981.000.86
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.940.940.82-0.95
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.850.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.780.990.85
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.960.900.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.98-0.980.84
FT
2-0
0 : 02
-0.970.85-0.960.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.830.84-0.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.950.830.930.93
FT
0-2
0 : 1/42
0.950.930.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 02 1/4
1.000.88-0.880.74
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.990.87
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
1.000.880.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.860.98-0.970.79
FT
6-1
0 : 3/42 3/4
0.841.000.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.920.960.85-0.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.980.90-0.940.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.861.00
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.990.87
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.900.78-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.920.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.950.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.821.001.000.86
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.970.910.76-0.96
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.930.810.950.91
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.970.850.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.920.88
FT
1-2
0 : 02
0.830.990.960.84
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.78-0.960.970.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.990.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.861.000.86

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.871.000.80
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.850.910.89
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.860.94
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.820.98
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.70-0.880.79-0.99
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 13
0.960.92-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.930.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.920.790.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/23
0.950.930.910.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.811.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.900.740.850.97
FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.900.74-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.970.91-0.940.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.870.930.94
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.970.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/22
0.950.870.930.87
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.900.920.910.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.860.960.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.970.850.820.98
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.900.920.810.99
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.79-0.970.820.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 02
0.950.87-0.970.77
FT
4-0
0 : 02
0.860.960.960.84