Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.85-0.950.83
Trực tiếp: VTV2, VTV Can Tho
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.88-0.99-0.960.84
Trực tiếp: VTV5
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.900.990.920.96
Trực tiếp: VTV3, VTV Can Tho
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.84-0.95-0.970.85
Trực tiếp: VTV2

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.890.810.60-0.91
FT
1-2
  
    
FT
5-0
0 : 1/23 1/2
0.54-0.820.70-0.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.960.800.820.94
FT
1-0
  
    
02/12
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.960.800.930.83
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.950.810.900.86
FT
1-6
0 : 03 1/4
-0.790.500.68-0.93
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.910.910.930.87
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.800.960.71-0.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.920.900.820.98
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.890.870.900.86
FT
1-2
  
    
02/12
Hoãn
0 : 1 1/43
0.65-0.900.63-0.88
FT
2-0
  
    
FT
4-1
0 : 3/43
0.900.920.910.89
FT
1-1
1/4 : 03 3/4
0.80-0.980.880.92
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.810.890.91
FT
1-2
1/2 : 03
0.900.920.850.95
02/12
Hoãn
0 : 3/43 1/4
0.830.990.940.86
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.821.000.990.81
02/12
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.860.960.84
03/12
Hoãn
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.830.850.95

Lịch bóng đá League One

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.89-0.940.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.940.861.00
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.870.910.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.930.940.920.94
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.980.890.960.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.871.000.960.90

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.97-0.990.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.84-0.97-0.980.84
FT
5-0
0 : 1/22
-0.980.850.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42
0.930.94-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-6
1 3/4 : 03 1/4
-0.880.560.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.860.680.821.00
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.840.650.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.75-0.920.65-0.85
FT
2-1
0 : 3/43
-0.930.77-0.820.60

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.940.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.900.960.970.87
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.920.940.950.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.880.96
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.940.921.000.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.950.910.940.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.87-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.831.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.930.940.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-4
1 : 02 1/2
0.75-0.990.890.87

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.990.83-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
1 : 03
0.62-0.930.940.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.861.000.910.93
FT
2-4
1/2 : 03
0.910.950.72-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.880.99-0.970.83
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.880.99-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.950.910.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.890.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02
0.85-0.980.68-0.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
11-0
0 : 2 3/43 3/4
0.77-0.950.75-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.60-0.820.810.99
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
-0.890.700.70-0.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.860.960.930.87
FT
2-3
0 : 03
-0.880.68-0.940.74
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.980.980.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.901.000.86
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.990.880.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.86-0.990.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 02
0.81-0.94-0.970.83
FT
0-1
0 : 02
0.75-0.890.960.90
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.850.930.93