Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.750.900.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.870.830.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.82-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.980.800.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.980.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-2
3 1/4 : 04 1/2
0.77-0.95-0.900.70
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.60-0.900.701.00

Lịch thi đấu Nữ Đông Nam Á

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.75-0.930.940.86
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
0 : 2 1/23 1/2
0.960.800.900.86
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.860.960.920.88
FT
2-1
1 1/2 : 03
0.77-0.950.930.87
FT
1-5
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.870.950.880.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.75-0.931.000.76
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.72-0.900.850.95
FT
1-2
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.791.000.80

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-3
0 : 1 1/44
0.841.000.77-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.980.890.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
5-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.950.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.990.950.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.980.88
FT
2-0
0 : 23
0.990.900.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.900.980.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.980.87-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.910.801.00
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.970.810.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.750.65-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.930.890.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.960.78-0.850.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.980.88
FT
1-4
1/2 : 01 3/4
0.78-0.900.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.880.980.870.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.890.970.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/2 : 03
0.80-0.92-0.970.84
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.920.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.75-0.900.76

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-5
3/4 : 02 1/2
0.87-0.980.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.75-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.98-0.940.80
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.940.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.85-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 02
0.88-0.990.950.92
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.960.840.970.89
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.930.960.871.00
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.960.850.940.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.891.000.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/22
-0.970.850.900.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.950.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
1/2 : 02
0.75-0.930.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 1/42
-0.990.88-0.960.82
FT
1-0
1/4 : 02
0.940.950.85-0.99
FT
0-4
1/2 : 02
0.88-0.990.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.830.650.990.81
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.860.94