Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.97-0.950.83
Trực tiếp: K+ACTION
FT
4-5
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.970.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.900.98
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.881.00-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.84-0.960.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.84-0.96

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
6-1
0 : 1/23
0.910.97-0.930.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.930.950.900.98
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.980.900.990.89
FT
0-1
0 : 3/43
0.960.920.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.950.82
FT
1-2
0 : 02
-0.930.800.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Arab Cup 2025

FT
3-1
0 : 23
0.900.920.850.95
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.950.870.810.99
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.950.770.940.86

Lịch thi đấu UEFA Nations League Nữ

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.801.00
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.830.990.850.95

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.910.850.950.81
FT
1-4
2 : 02 1/2
0.780.980.910.85
FT
0-3
2 : 03 1/2
0.820.940.970.79
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.870.890.920.84
FT
0-10
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-5
3/4 : 03
-0.840.600.990.77
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.950.770.870.93
FT
0-0
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.970.850.850.95
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.79-0.970.960.80
FT
1-4
  
    
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.81-0.990.830.93
FT
2-2
  
    
FT
0-5
1 1/4 : 03 3/4
0.940.880.900.90

Lịch thi đấu Cúp Tây Á Nữ

FT
2-2
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/42 3/4
0.920.900.76-0.96

Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.830.820.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.771.000.80
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.65-0.830.900.90
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.850.850.800.90
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.910.850.75-0.99
FT
2-1
  
    
FT
0-17
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.920.840.870.89
FT
3-2
0 : 3/43
-0.980.680.810.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.820.930.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.830.930.920.84
FT
3-0
0 : 3 3/44 1/2
0.930.770.900.80
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.780.920.960.80
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 23
0.720.980.78-0.98
FT
0-2
  
    
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.900.600.980.72
FT
2-0
0 : 44 3/4
0.780.920.840.86
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.950.750.770.93
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.68-0.980.780.92
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.64-0.940.850.85

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
0-3
0 : 1/43
0.950.870.960.84
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.80-0.980.970.83
FT
4-2
1/2 : 02 3/4
0.920.900.910.89
FT
2-2
0 : 1/42
0.821.000.870.93
FT
2-7
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.880.92
FT
3-0
0 : 1/23
-0.980.800.810.99
FT
1-5
0 : 03
0.880.941.000.80
FT
5-1
0 : 13
1.000.820.830.97
FT
0-1
0 : 1/43
-0.940.760.990.81
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.821.000.801.00
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.850.971.000.80
FT
5-0
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.890.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.950.75
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.930.93

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
3-5
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
0 : 02
0.80-0.980.820.98
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.960.860.810.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.780.990.81
FT
2-2
1 : 02 1/4
0.860.960.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
3/4 : 03
-0.940.700.75-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-3
0 : 03 1/2
0.77-0.930.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.980.900.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
1 1/2 : 03
0.780.920.860.84

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.78-0.961.000.80
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.990.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
0 : 02
1.000.820.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
1/4 : 02
0.900.940.79-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.60-0.76-0.930.74

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.820.840.96
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.930.80
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
6-0
0 : 2 1/23 1/2
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.780.900.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.720.790.91
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.930.770.850.85
FT
2-1
0 : 1/23
0.880.820.990.71

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.780.920.850.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.920.780.780.92
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.900.800.850.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.701.000.990.71

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 03
0.62-0.860.920.84
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.890.870.70-0.94
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.761.00-0.990.75

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.760.940.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-5
0 : 3/43
0.960.880.821.00
FT
3-1
0 : 3/43
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.800.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.821.000.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 02
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 02
0.840.980.920.88