Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.87-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.90-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 12 1/2
0.920.960.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Arab Cup 2025

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.910.89
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.950.770.930.87

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.730.971.000.70
FT
0-4
1/2 : 03
0.950.75-0.900.60
FT
0-5
  
    
FT
0-3
2 : 03 3/4
0.830.990.990.81

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.980.720.780.92
FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.830.990.910.89
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.980.840.830.87
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.980.720.830.87
FT
2-0
0 : 1/43
-0.990.810.840.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.800.730.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.830.97
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.830.99-0.950.75
FT
3-2
  
    
02/12
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.880.92
FT
1-1
1/4 : 02
0.870.950.73-0.93
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-4
1 : 02 1/2
-0.900.780.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.890.880.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.920.96-0.950.81
FT
3-1
1/2 : 03 1/2
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.960.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.94-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.780.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.870.970.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.780.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.74-0.930.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.790.940.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.780.920.840.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.820.880.860.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.790.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-1
0 : 3/42
0.950.930.84-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.76-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.960.841.00
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.930.930.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.920.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-3
2 : 04
0.950.910.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 3 1/44 1/2
0.86-0.980.85-0.99
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.920.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
0 : 1 3/43 1/4
0.920.960.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.85-0.971.000.86
FT
0-0
0 : 3/42
1.000.880.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.881.00-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.800.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.910.85-0.950.75
FT
2-0