Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.88-0.960.91-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.950.870.90-0.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.93-0.900.81
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
1 : 02
0.90-0.990.84-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.930.84
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.93-0.930.84
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.990.910.90-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
6-2
0 : 23 1/4
0.950.960.84-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.910.940.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.911.000.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.84-0.930.960.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.83-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.900.810.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.920.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 13
-0.990.910.84-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.960.960.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.84-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 13
0.86-0.940.90-0.98
Trực tiếp: TTTT HD
FT
5-2
0 : 2 3/44 1/4
0.89-0.970.85-0.93
Trực tiếp: On Sports

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.840.920.97
FT
1-0
1/2 : 02
1.000.910.85-0.96
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.86-0.940.79-0.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.90-0.930.82
FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.930.840.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
0.860.980.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.750.970.85
FT
4-1
0 : 02
0.75-0.920.900.92
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.960.880.950.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.940.901.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.921.00-0.970.87
FT
2-1
0 : 3/43
0.960.950.83-0.93
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.950.870.83-0.93
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.960.950.87-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.920.830.960.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.790.940.95
FT
2-0
0 : 02
0.990.92-0.990.88
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.910.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.930.95
FT
1-2
0 : 02
0.970.930.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/42
-0.860.740.890.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.98-0.960.84
FT
0-0
0 : 02
0.89-0.99-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
1/4 : 03
0.85-0.950.950.93
FT
2-5
1 : 03 1/4
-0.940.841.000.88
FT
5-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.94-0.970.85
FT
0-1
0 : 1 3/43 3/4
1.000.900.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
1/4 : 02
0.84-0.931.000.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.90-0.990.88-0.99
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.950.94
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.940.86-0.950.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.900.810.990.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02
0.81-0.970.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.79-0.970.79
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.910.930.900.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.900.940.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.960.990.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.950.870.930.95
FT
0-2
1/2 : 03
-0.920.83-0.910.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
1/4 : 02
0.76-0.930.840.98
FT
5-3
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.860.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.980.84
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.820.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.980.930.930.97
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.930.84-0.920.81

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
1/2 : 03
0.870.970.870.95
FT
0-0
1/2 : 03
0.860.98-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.980.920.910.97
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.900.990.89
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.88-0.980.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-4
0 : 3/42 1/2
-0.950.870.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.82-0.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.800.930.95
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.920.990.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.770.78-0.96
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 02
0.890.950.910.91
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.700.830.99
FT
0-0
0 : 02
-0.930.760.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.850.990.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.970.79
FT
3-0
1/4 : 02
0.76-0.930.81-0.99
FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.81-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/22
-0.990.830.830.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.83-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.730.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 3/42
-0.930.85-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.960.860.930.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.91-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.990.840.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-1
0 : 02
0.78-0.890.970.91