Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/01/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.900.921.000.80
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.920.901.000.80
Trực tiếp: VTV Can Tho, FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.910.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.860.76-0.920.80
Trực tiếp: K+CINE
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.910.99
Trực tiếp: K+LIFE
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.940.840.920.97
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-5
3/4 : 02 1/2
-0.950.830.861.00
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.980.840.920.88
FT
1-1
0 : 02
-0.990.870.890.97
FT
0-1
2 1/2 : 03 1/2
0.910.910.830.97
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.920.900.950.85
FT
3-2
0 : 1/42
0.970.910.940.92
FT
2-0
1/4 : 02
0.900.980.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.990.85
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
-0.980.880.990.88
FT
2-1
1 1/4 : 02 1/2
0.900.990.990.88
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.840.85-0.98

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.880.880.800.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.850.910.900.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.800.74-0.98
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.780.980.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.80-0.930.73
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.930.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.890.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.67-0.870.70-0.91
FT
0-1
2 3/4 : 04
0.910.850.850.91
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.78-0.960.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 02
0.920.900.880.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu Liên Đoàn Oman

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.960.90
FT
3-2
0 : 1/21 3/4
0.84-0.940.81-0.95
FT
0-0
0 : 02
1.000.890.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.950.770.850.95
FT
0-0
3/4 : 02
0.830.990.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.750.870.93
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.980.930.87
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.870.940.86
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.940.880.950.85