Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.930.83
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.990.900.84-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-3
0 : 02 3/4
0.940.950.84-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.84-0.940.84-0.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.910.900.99

Lịch bóng đá Siêu Cúp Pháp

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.970.920.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá FA Trophy

04/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.750.70-0.91
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.80-0.980.75-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.850.95
FT
2-1
0 : 3/42
0.930.890.950.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.75-0.93-0.990.79
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.78-0.960.970.83
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.920.900.801.00
FT
3-0
0 : 3/41 3/4
0.70-0.890.76-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.810.89-0.980.78
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.79-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.83-0.96
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.86-0.96-0.960.83
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.85-0.950.930.94
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.88-0.950.82
FT
2-0
0 : 22 3/4
-0.930.820.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.910.89
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.920.900.870.93
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
0.990.830.810.99
FT
2-2
1 3/4 : 03
0.920.900.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.980.880.83-0.99
FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.950.810.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.930.860.98

Lịch bóng đá Liên đoàn Wales

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.84-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.760.75-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.76-0.940.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.970.89
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.810.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.750.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-2
1/4 : 02
0.74-0.93-0.970.77
FT
2-1
1/2 : 02
0.900.921.000.80
FT
2-1
0 : 1/22
0.970.86-0.950.76
FT
1-1
0 : 1/42
0.830.990.76-0.96