Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.850.97-0.970.77
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.950.77-0.97

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.820.98
FT
0-0
0 : 02
-0.980.800.890.91

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.920.970.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.84-0.990.86
Trực tiếp: K+SPORT1, ON SPORTS
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.820.85-0.95
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS +
FT
4-4
0 : 12 3/4
0.920.970.82-0.93
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.83-0.930.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.901.000.890.98
FT
0-1
0 : 1/23
-0.980.880.930.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.940.84-0.97
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.950.900.97
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.85-0.950.86-0.99
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.910.96
FT
0-5
1/2 : 02 1/2
0.950.940.871.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.990.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.990.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.990.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.980.910.920.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.930.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 02
-0.930.830.990.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.930.96
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.970.870.88-0.98
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.91-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.990.90-0.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.980.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.891.000.910.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.88-0.960.86
FT
3-1
0 : 2 1/24 1/4
-0.980.88-0.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.900.98
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.940.840.881.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.960.92
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.83-0.930.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.900.990.950.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.85-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.900.990.910.97
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.86-0.960.87-0.99
FT
0-4
1/4 : 03 1/4
0.89-0.990.81-0.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
5-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
5-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
-0.920.730.880.92
FT
1-0
1/2 : 03
0.830.930.930.83
FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
7-1
  
    
FT
1-1
  
    
03/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.800.801.00
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.701.000.780.98
FT
1-2
0 : 1/43
-0.980.800.900.90
FT
0-2
  
    
FT
2-0
1 1/2 : 03 1/4
0.970.850.900.90
FT
3-0
  
    
03/02
Hoãn
  
    
FT
1-6
1 : 03 1/2
-0.980.680.860.84
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
03/02
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.77-0.950.890.91
FT
2-2
  
    
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.980.780.950.81
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.880.760.84-0.98
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.880.750.870.93
FT
1-2
0 : 02
0.75-0.880.920.94
FT
2-3
0 : 13
0.79-0.920.940.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.71-0.890.980.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.78-0.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.910.970.950.91
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.930.810.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.84-0.960.990.87
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.960.920.861.00
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.72-0.860.75-0.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.940.92

Lịch bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.83-0.940.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.90-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.950.930.81-0.95
FT
3-1
1/4 : 03
0.940.94-0.920.77
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.960.90
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.990.890.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.970.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.890.97
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.930.950.860.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.75-0.890.74
FT
1-0
0 : 3/43
-0.980.860.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.800.970.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.950.92
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.820.890.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.801.000.87
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.990.900.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.760.890.91
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.760.970.83
FT
2-1
1/2 : 02
0.850.970.970.83
FT
3-0
0 : 1/22
0.850.970.910.89
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.920.900.910.89
FT
0-2
1/4 : 02
0.960.86-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.850.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.81-0.94
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.810.871.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.86-0.960.930.95
FT
2-0
0 : 02
-0.980.88-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.940.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.891.00-0.930.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.91-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-2
0 : 1/42
-0.910.720.820.94
FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/42
0.71-0.95-0.860.64
FT
0-1
0 : 1/42
0.761.00-0.990.75
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.890.870.920.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.741.000.76
FT
0-2
1/4 : 02
-0.930.750.870.89
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.880.690.70-0.91
FT
2-1
0 : 3/42
0.74-0.980.75-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.980.74
FT
0-1
3/4 : 02
0.870.950.860.90
FT
1-0
0 : 22 3/4
0.910.910.900.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.880.820.701.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
4-3
0 : 12 1/2
0.85-0.970.73-0.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.83-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.880.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.890.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
1 : 03 1/4
0.930.91-0.950.77
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.75-0.920.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.73-0.890.821.00
FT
2-4
0 : 02 3/4
-0.830.670.890.93
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.900.940.821.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.870.95
FT
3-1
0 : 1/23
0.990.851.000.82
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.990.830.930.89
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.870.970.81-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.990.850.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.980.900.77-0.92
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.910.970.960.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.980.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.92-0.950.81
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.960.90
FT
1-4
0 : 12 1/4
0.940.940.910.95
FT
2-4
0 : 1/42
0.960.92-0.930.79
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.980.900.83-0.97
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.970.930.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.880.84-0.98
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.920.81-0.950.81
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.960.940.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.980.84
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.88-0.980.940.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.83-0.990.80-0.98
FT
0-5
0 : 02 1/2
0.900.940.890.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.950.890.91

Lịch bóng đá Cúp Scotland

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.830.870.810.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.770.930.820.88
FT
0-3
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.65-0.950.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.970.970.90
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.950.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.881.000.82-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.980.910.900.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.891.00-0.960.84
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.920.970.881.00
FT
3-1
0 : 13
-0.990.89-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.770.930.770.93
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
1 3/4 : 03
0.900.940.821.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.900.990.930.94
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.970.920.890.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.950.970.90
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.900.990.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.950.910.83-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.850.99
FT
0-1
0 : 1/43
0.940.920.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.960.880.870.95
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.980.861.000.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.890.950.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 02
0.88-0.980.910.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.950.75-0.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.920.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
1.000.820.860.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.870.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.861.00
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.960.920.960.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.79-0.99
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.910.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.950.92
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.860.930.94
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.990.900.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.68-0.85-0.890.72
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.70-0.89-0.980.82
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.980.880.92
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.84-0.980.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.88-0.990.890.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.830.991.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.77-0.95-0.910.70
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.820.840.96

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.900.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.840.96
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.881.000.83-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.910.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.900.96
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/22
0.910.98-0.970.84
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.880.81-0.94
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.93-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.880.980.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/22
0.82-0.960.980.86
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.94-0.970.81
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.900.960.841.00
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.84-0.980.970.87
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.850.990.85
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.93-0.930.77
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.79-0.940.78
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.970.89-0.940.78

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 1/42
0.730.970.710.99
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.730.970.980.72
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.850.850.840.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.820.770.93
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.940.760.900.80

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
0 : 1/42
0.910.790.920.78
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.800.900.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.970.730.750.95

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
2-0
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.940.760.990.71
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.780.920.920.78

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
1/2 : 02
0.80-0.940.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.940.960.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.930.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.801.00
FT
3-2
0 : 1/22
0.920.900.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.860.960.84
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.880.82-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.880.701.000.86
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.910.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 1/42
-0.950.650.920.78
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.920.780.820.88
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.86-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.960.84-0.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.900.97
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.83-0.930.82-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.93-0.950.82