Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.95-0.970.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.77-0.89-0.930.79
04/02
Hoãn
1/2 : 02 1/4
0.960.920.990.88
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.950.82-0.95

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-2
2 : 03 3/4
0.940.94-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.940.940.980.90

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.960.91
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.860.900.97

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
4-0
0 : 1/23
0.940.88-0.970.77
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
0.870.950.920.88
FT
3-2
0 : 13
1.000.820.860.94
FT
2-1
1/2 : 03
0.75-0.990.73-0.97
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.970.790.860.90

Lịch thi đấu Futsal Châu Á

FT
7-4
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play, TV360
FT
2-4
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play, TV360
FT
6-0
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play, TV360
FT
3-2
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTV2, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play, TV360

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.93-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.970.790.830.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
0 : 03
0.910.910.74-0.94
FT
2-1
  
    
03/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 03
0.860.960.890.91
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.860.96-0.900.70

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

03/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-1
0 : 1/42
0.990.890.940.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.920.880.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.980.88

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.870.99
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.930.950.940.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.78-0.920.77
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.870.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
1/2 : 02
0.87-0.990.77-0.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.880.92

Lịch bóng đá Cúp Scotland

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.800.900.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.920.960.82-0.96

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.890.770.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Bulgary

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.780.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
2-0
  
    
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.750.950.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.60-0.840.70-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.710.880.82
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.980.720.930.77
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.860.840.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22
0.910.97-0.930.79
FT
3-1
0 : 1/41 1/2
0.970.910.81-0.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.980.90-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1 1/23
1.000.820.810.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.900.920.870.93

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
6-0
  
    
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
1.000.700.820.88
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.930.890.910.89
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.990.830.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.84-0.961.000.86
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.940.960.90
FT
0-1
3/4 : 03
1.000.880.85-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.920.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.890.880.88
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.73-0.920.75-0.99
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.960.860.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.990.870.801.00
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
0 : 02
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.980.900.81-0.94
FT
2-2
0 : 02
1.000.88-0.950.82
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
-0.960.840.78-0.92

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
5-0
0 : 23
0.62-0.930.780.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
1/4 : 02
-0.980.800.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
3/4 : 02
-0.970.850.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 12
-0.950.770.960.84
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.880.940.77-0.97