Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.89-0.940.84
Trực tiếp: K+SPORT1, K+SPORT2

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
5-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.92-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.890.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.86-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.85-0.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.88-0.98-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.980.910.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-3
0 : 1/23
1.000.89-0.940.82
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
0.970.920.940.94
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.85-0.95-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.98-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.900.79-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.84-0.96
FT
0-2
0 : 1/22
0.89-0.990.84-0.96
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.80-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.891.000.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 1/23
0.88-0.98-0.960.84
FT
3-2
1/2 : 03
0.900.990.910.97

Lịch thi đấu U20 Nữ Châu Á

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Concacaf Gold Cup Nữ

FT
3-2
0 : 23
0.75-0.990.810.95
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.960.800.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-2
0 : 1/23 1/2
-0.880.71-0.890.70

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
0.970.921.000.87
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.891.000.871.00
FT
0-1
0 : 3/42
0.960.93-0.990.86
FT
0-2
0 : 02
0.82-0.930.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.940.881.000.80
FT
0-1
1/4 : 02
0.860.960.840.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.810.801.00
FT
1-1
0 : 1/22
-0.990.810.820.98
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.950.910.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.870.93
FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.78-0.950.75
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.840.810.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.870.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.92-0.960.76
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.77-0.950.890.91
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.960.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.970.90
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.920.97-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.930.940.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.940.81
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.840.900.97
FT
0-1
0 : 02
-0.940.840.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.900.920.870.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.750.920.88
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.830.830.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.950.85
FT
2-3
1/4 : 02
0.890.930.840.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.870.950.910.89
FT
1-1
0 : 02
0.910.910.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 3/43
0.930.950.870.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.990.890.860.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.870.850.97
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.82-0.980.80
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.860.980.830.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1/4 : 03
0.970.87-0.880.68
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.890.930.75-0.93
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.80-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.850.990.940.88
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.840.98-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.980.82-0.950.77
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.920.75-0.930.74

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 1/23
0.970.87-0.990.81
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.940.95-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.910.84-0.97
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.910.81-0.94
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/2
0.970.92-0.990.86
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.930.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.960.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.890.990.980.88
FT
1-1
0 : 02
0.83-0.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.970.91
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.910.80-0.990.87
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.990.950.93
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.85-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.960.860.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.920.960.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.960.93-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.930.94
FT
0-0
0 : 02
0.990.900.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.790.860.98
FT
1-1
0 : 02
0.83-0.970.940.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.910.760.990.85
FT
3-0
0 : 02
0.940.920.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.850.99-0.990.79
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.900.940.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.82-0.940.980.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.82-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.750.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.950.91-0.960.80

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.900.65-0.950.71
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.78-0.940.80-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.910.910.89

Lịch bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.950.92
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.930.820.83-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/23
1.000.890.960.91
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.75-0.900.910.93
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.65-0.830.970.87
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.910.950.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.860.960.73-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.80-0.960.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.840.980.830.97
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.960.880.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
1 : 02 1/2
-0.960.860.930.93
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.930.960.980.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.960.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.861.00
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.940.95-0.950.81
FT
3-3
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.930.93

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
  
    
FT
1-2
1 : 03 3/4
0.910.910.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.960.780.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.850.850.820.88
FT
0-2
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.86-0.930.78
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.801.000.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.990.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.850.971.000.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.72-0.860.910.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.900.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.880.960.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.970.87
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.91-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.970.921.000.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.86-0.99
FT
0-1
1/4 : 03
-0.960.860.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.980.880.840.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.900.960.990.81
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.81-0.95-0.910.74

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.860.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.980.890.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.96-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.780.85-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.920.79-0.890.74

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.920.960.980.82
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
0.900.860.960.80
FT
3-0
0 : 3/43
0.77-0.900.970.83
FT
5-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.940.94-0.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.861.000.86
FT
1-0
0 : 13
-0.950.830.861.00
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.881.000.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.70-0.85-0.880.72
FT
0-0
0 : 02
-0.930.810.960.90
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
-0.900.77-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.960.920.930.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.951.000.86
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.970.910.84-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.99-0.960.82
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.86-0.981.000.86
FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.85-0.971.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.85-0.950.900.97
FT
2-4
0 : 12 3/4
-0.970.870.82-0.95
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.910.950.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.891.000.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.940.900.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 03
0.980.910.900.96
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.980.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.83-0.950.950.92

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-0
0 : 13
0.850.970.980.82
FT
1-1
0 : 3/43
0.890.990.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.91-0.910.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02
-0.890.78-0.960.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.900.97
FT
1-1
  
    
FT
1-3
1/4 : 02
-0.960.860.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.910.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.94-0.930.73
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.910.78-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.72-0.880.970.83
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.861.000.970.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02
0.850.970.78-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.900.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.96-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
5-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.81-0.930.870.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.980.900.78-0.93
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.970.790.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
2 3/4 : 04
1.000.700.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.920.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.80-0.980.84
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.910.970.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.70-0.89
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.841.000.850.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.890.920.92
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.850.860.96
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể Thao
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.890.960.86
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.890.850.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.77-0.930.75
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể Thao
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.940.88
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-4
0 : 1/42
-0.950.850.79-0.93
FT
1-2
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.990.88
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.910.80-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
0.80-0.941.000.80
FT
1-1
0 : 02
0.84-0.98-0.930.76
FT
1-2
0 : 1/22
0.80-0.940.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.83-0.950.79
FT
1-0
0 : 3/42
-0.900.75-0.940.78
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.890.740.79-0.99
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.880.98-0.930.77
FT
3-2
0 : 1/22
0.890.930.970.83
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.760.970.83
FT
1-2
1/4 : 02
0.70-0.86-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.890.810.970.73
FT
0-0
1/4 : 02
0.840.860.790.91

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.950.750.950.75
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.800.900.920.78
FT
5-3
0 : 1/22 1/4
0.940.760.820.88
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.960.740.890.81

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.950.970.87
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.940.930.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.960.80
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.960.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.870.970.920.90
FT
2-1
  
    
FT
1-3
0 : 3/43
0.970.870.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.960.920.94
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.960.930.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-3
  
    
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.820.98
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 3/42
0.990.900.861.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.910.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.93-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.821.000.801.00
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.60-0.780.910.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.880.920.88
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.870.990.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.900.980.920.94
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.910.970.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.950.75
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.821.000.990.81
FT
0-3
1 : 02 1/2
1.000.82-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42
0.850.850.970.73
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.700.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.830.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.951.000.87
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.920.730.860.94
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.900.920.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 02
0.80-0.910.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-2
1/2 : 02
0.830.990.870.93
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
  
    
FT
1-2