Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-0
1/2 : 02
0.880.940.900.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.930.87

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.940.950.930.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.820.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-1
1/2 : 03 1/2
-0.940.700.840.98
FT
2-0
0 : 1/43 3/4
0.81-0.970.810.95
FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.910.850.960.80
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
-0.960.800.890.87
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
-0.940.700.870.89
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.891.000.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.870.940.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.950.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.830.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-2
1/2 : 02
0.79-0.920.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.880.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.980.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.850.841.00
FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.820.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
0 : 1/42
0.900.920.76-0.96
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.930.890.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.881.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.960.86-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.900.840.98
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.81-0.970.980.84
FT
0-0
0 : 23
0.850.990.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.84-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.891.000.980.88
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.86-0.970.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.900.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.940.950.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.940.760.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.740.960.980.72
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.740.960.920.78
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.740.960.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02
0.960.920.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/22
-0.970.850.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-1
1 1/4 : 03 1/4
0.821.000.990.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.870.970.83
FT
1-1
0 : 02
0.980.840.880.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.900.940.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.961.000.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.87-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.990.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.81-0.930.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.900.880.92
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.870.950.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.920.970.990.88

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
0 : 1 1/43
-0.960.780.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02
0.821.000.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
0 : 02
0.840.98-0.970.77
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.940.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.84-0.950.82
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
-0.900.790.990.88
FT
1-2
0 : 1/42
0.86-0.97-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
4-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.750.950.89

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.810.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.83-0.940.82-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.910.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.941.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.930.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
4-2
0 : 1/41 3/4
0.930.960.871.00
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.78-0.890.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.910.980.990.88