Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.88-0.980.78
Trực tiếp: TV360
FT
0-0
1/2 : 02
0.850.97-0.980.78
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.82-0.980.84

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 03
0.86-0.980.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.950.930.960.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1 1/24
-0.930.81-0.960.84

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.910.910.950.85
FT
2-0
0 : 12 1/2
1.000.820.900.90
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.900.920.980.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.860.850.91
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.800.950.85
FT
3-2
0 : 2 1/23 1/2
0.72-0.900.820.98
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.910.910.810.95
FT
1-0
0 : 33 3/4
0.910.850.900.86
FT
6-0
0 : 44 3/4
0.720.980.880.82
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.920.840.820.94
FT
5-0
0 : 3 1/44
0.830.990.76-0.96
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
1.000.820.79-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.71-0.890.870.93
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.890.930.890.91
FT
1-6
3 1/2 : 04
0.850.970.850.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.900.910.89
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.821.000.880.92
FT
3-0
0 : 3 1/44
0.71-0.890.820.98
FT
0-0
3 1/4 : 03 3/4
-0.930.750.70-0.90
FT
1-6
3 : 03 3/4
0.850.97-0.930.72
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.81-0.990.930.87
FT
0-5
3 1/2 : 04 1/2
0.830.99-0.900.70
FT
0-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.870.93
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.821.000.910.89

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VCK Nữ Châu Á

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 1/42
0.870.950.960.84
FT
0-0
0 : 1/43
0.980.840.860.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.950.85
FT
2-0
0 : 1/42
0.830.990.980.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.870.93

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.830.990.900.90
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.920.730.950.81
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.890.930.800.96
FT
1-3
  
    
03/03
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.850.910.830.93
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.83-0.980.85

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.82-0.940.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.810.82-0.96

Lịch thi đấu League One

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.881.00-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.990.85
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.971.000.86

Lịch bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.950.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.990.87
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.900.980.890.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.990.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.950.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 02
0.76-0.880.82-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.930.79
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.900.96
FT
0-4
1/4 : 02
0.84-0.960.930.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.77-0.92

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
0-0
0 : 02
0.930.950.920.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.900.80
FT
2-1
0 : 02
0.870.950.990.81
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.78-0.960.840.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.850.970.860.94
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.780.950.81
FT
0-3
0 : 1/42
-0.940.760.960.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.890.76-0.96
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.780.98
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.980.840.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 03
0.82-0.960.960.88
FT
1-3
0 : 1/43
0.940.920.82-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.980.880.960.88
FT
1-2
0 : 3/43
0.82-0.960.82-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.94-0.860.70

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.840.98
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.800.870.89
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.74-0.900.950.81
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.940.75-0.93
FT
1-0
0 : 1/23
0.950.890.960.86
FT
4-2
0 : 1/23
-0.890.73-0.980.80

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.990.870.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.880.92
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.950.770.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.890.990.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

04/03
Hoãn
0 : 1/43
0.870.950.860.94
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.881.00-0.940.80

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
3-2
3/4 : 03 1/2
0.970.910.87-0.99

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
0-1
1/2 : 02
0.920.900.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
0-0
  
    
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.940.82

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.820.94-0.990.75

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.900.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.761.000.800.96
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.970.790.880.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.800.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.900.800.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
1-2
0 : 14
-0.960.780.880.92

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
0.820.880.860.84
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.880.940.801.00

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
4-1
0 : 1/43
0.890.930.920.88

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.940.880.880.92
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.860.960.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.70-0.880.900.90
FT
0-0
0 : 1/23
0.60-0.840.890.87
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.850.970.77-0.97
FT
2-4
0 : 1/23 1/4
1.000.820.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
3/4 : 03
0.890.990.920.95

Lịch bóng đá Cúp Ukraine

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.940.850.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.930.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.821.00-0.990.79
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.800.900.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.950.830.890.97
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.970.910.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-1
0 : 1/22
0.940.880.850.95
FT
3-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.960.780.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
0 : 02
0.900.920.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.890.990.890.98
FT
3-1
0 : 01 1/2
0.990.890.880.99
FT
0-3
0 : 02
-0.850.73-0.980.85

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.840.730.97
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Chi Lê

04/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.720.720.98

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.950.80-0.93
FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.970.850.871.00
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.950.830.950.92
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.910.97-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Algeria

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.78-0.960.890.91
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.72-0.850.65

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 1/22
0.850.97-0.970.77
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
-0.950.770.850.95
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.930.890.74-0.94