Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-5
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.890.980.94
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.840.940.96
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.950.96-0.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.910.950.97
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.880.970.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.911.000.910.99
Trực tiếp: BDTV HD, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.83-0.930.83
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
-0.880.790.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 13
0.87-0.960.960.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.84-0.970.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.930.98-0.910.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.82-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.900.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.97-0.930.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.930.940.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-3
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.960.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.950.860.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.84-0.930.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.90-0.98-0.950.87
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.950.960.85-0.95
Trực tiếp: On Sports
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.930.990.87-0.95
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.90-0.980.980.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.960.950.97
Trực tiếp: TTTV
FT
0-1
0 : 03
0.911.00-0.930.82
Trực tiếp: On Sports, VTV5, VTV6
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.940.970.930.97
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.990.92-0.930.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.970.930.980.91
FT
1-1
3/4 : 03
-0.990.90-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
1 : 02 1/4
0.960.880.880.94
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.930.980.920.97

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-2
1/4 : 02
0.980.920.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
-0.970.89-0.950.84
FT
3-1
0 : 1/22
1.000.910.88-0.99
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
-0.900.810.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.880.961.000.82
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.770.880.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.87-0.990.81
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
1-2
1/2 : 02
0.80-0.96-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
1/4 : 02
0.81-0.970.900.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.930.821.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.930.89
FT
2-3
1/4 : 02
-0.990.830.950.87
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.750.970.930.79
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.83-0.990.81-0.99
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.920.920.990.83
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.990.78-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.841.00-0.980.80
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.910.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.960.880.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.841.001.000.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.900.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.890.85-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.91-0.970.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.99-0.950.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.960.92
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.96-0.950.83
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.83-0.990.87
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.84-0.941.000.88
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.84-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.940.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-2
0 : 13
-0.960.820.950.89
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.80-0.940.850.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.990.850.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.800.870.97
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.830.860.98
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.83-0.97-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.870.75-0.92
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.950.960.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.81-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.780.990.83
FT
5-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.970.810.870.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.980.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.890.950.920.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.960.930.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.870.870.95
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.980.860.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.901.000.84-0.96
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.970.93-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/22
0.940.960.81-0.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.920.811.000.88
FT
1-1
0 : 02
-0.910.800.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.980.90
FT
1-2
0 : 02
0.80-0.910.85-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.920.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.840.930.93
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.830.79-0.93
FT
2-2
0 : 1/42
-0.900.77-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.930.91
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.79-0.930.870.97

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-1
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.970.85
FT
1-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.900.940.980.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.890.950.960.86
FT
1-1
1/2 : 02
0.970.870.850.97
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.870.95
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.940.900.940.88
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.80-0.990.81
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.940.900.840.98
FT
3-0
0 : 33 1/2
0.940.900.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42
0.980.930.79-0.91
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.890.891.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.790.890.99
FT
0-3
0 : 1/42
0.87-0.970.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.940.990.90
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.960.95-0.940.84
FT
0-1
3/4 : 03
-0.950.870.901.00
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
1.000.910.960.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.84-0.930.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.88-0.930.82
FT
0-5
0 : 3/42 3/4
0.82-0.91-0.970.86
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
0-0
0 : 02
0.67-0.850.920.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.870.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.900.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.790.880.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.950.890.980.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.990.83
FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.820.910.91
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.960.880.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.900.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.990.87
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
-0.910.820.970.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.920.830.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.910.77-0.90
FT
1-2
0 : 02
0.910.990.990.89
FT
1-1
0 : 02
0.85-0.95-0.900.77
FT
0-5
1/4 : 02
0.79-0.90-0.980.86
FT
3-0
1/4 : 02
0.81-0.920.86-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.970.930.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.880.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.841.000.830.99
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.920.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 23
0.880.84-0.950.67
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.770.790.93
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
0.770.950.830.89
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.721.000.830.89
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.940.780.830.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.84-0.930.86-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.86-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.980.930.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 3/43
-0.970.850.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.98-0.960.78
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.970.87-0.970.79
FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.850.990.900.92
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
-0.960.801.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.940.780.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/43
0.83-0.990.910.91
FT
2-0
0 : 1/23
-0.970.810.880.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.920.910.98
FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.790.940.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.900.80-0.92
FT
1-1
0 : 1/22
-0.920.810.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 02
0.79-0.880.86-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.88-0.961.000.89
FT
0-1
0 : 02
1.000.920.970.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-4
0 : 02 3/4
0.970.93-0.860.72

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
1/2 : 02
0.79-0.950.970.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.960.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.98-0.930.74
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.930.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
6-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.950.950.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.960.87-0.98
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.84-0.93-0.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-1
0 : 01 3/4
0.76-0.880.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
2 : 02 3/4
-0.950.790.900.92
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.940.780.840.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-1
0 : 23 1/4
0.920.920.900.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.841.000.940.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.840.860.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.910.930.960.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.78-0.940.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.960.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.920.980.930.95
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.820.82-0.94
FT
7-2
0 : 1 1/23
0.87-0.970.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.801.000.82
FT
0-4
  
    
FT
3-5
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.80-0.960.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.920.990.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.99-0.970.85
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.89-0.970.990.89
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.920.990.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.82-0.930.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.990.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.910.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.930.980.91
FT
1-1
0 : 1/23
0.87-0.950.980.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/23
0.901.000.940.94
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
-0.960.86-0.930.81
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.93-0.950.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.88-0.980.940.94
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.96-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.68-0.860.930.89
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.80-0.98
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.80-0.890.81-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.870.930.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.91-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.990.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.82-0.930.910.97

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.841.000.860.96
FT
4-0
0 : 24
1.000.840.960.86

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-2
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.890.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.940.84-0.990.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.890.78
FT
0-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.87-0.970.990.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.890.84-0.94
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.980.930.910.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.92-0.940.84
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.930.980.930.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.900.790.960.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.93-0.950.83
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.950.971.000.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.920.96
FT
0-1
1/4 : 02
-0.900.811.000.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.900.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.73-0.900.840.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.850.99-0.940.76
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.960.80-0.880.68
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-5
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.950.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.870.970.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.821.000.82
FT
3-2
1 : 02 1/4
0.890.950.860.96
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.920.920.890.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.900.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.880.960.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thái Lan

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.930.89
FT
3-2
0 : 13
0.83-0.990.920.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.810.850.87
Trực tiếp: TTTT HD, App Next Sports
FT
3-5
0 : 1/22 1/4
0.990.730.910.81
Trực tiếp: TheThaoTV, TheThaoTV HD, App Next Sports
FT
3-0
  
    
Trực tiếp: BĐTV, App Next Sports

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.960.95-0.910.78
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.960.990.89
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
-0.930.850.980.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.92-0.980.86
FT
0-0
2 : 03 1/4
0.89-0.970.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 3/42
-0.960.800.850.97
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.760.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.95-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.950.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.810.930.89
FT
1-0
3/4 : 02
0.920.921.000.82

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
4-2
0 : 12
-0.870.710.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 02
0.990.730.860.86

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.900.940.970.85
FT
2-0
0 : 2 1/24
-0.940.780.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02
-0.860.740.78-0.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.910.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.71-0.880.75-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.860.980.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.920.90
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.980.86-0.990.81
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.870.980.84
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.900.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.870.970.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.990.81
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.65-0.840.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.920.910.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.900.81-0.950.83
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.84-0.930.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
  
    
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.81-0.970.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.86-0.990.81
FT
1-2
0 : 02
0.74-0.910.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.950.890.900.92
FT
5-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.990.990.83
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.840.920.90