Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.950.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.990.93-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.841.000.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.910.980.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.930.990.990.93
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT 2
FT
0-0
0 : 1/22
0.990.930.82-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.92-0.970.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 13
0.930.96-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.910.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.920.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.90-0.980.86-0.94
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.810.90-0.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.87-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.80-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.88-0.981.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.950.85-0.990.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.930.95
FT
1-0
0 : 02
0.83-0.93-0.930.80
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.86-0.96-0.960.85
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
5-1
0 : 23 1/2
0.84-0.930.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.950.82
FT
4-2
0 : 12 1/2
-0.930.850.930.97

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.930.94

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

03/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42
0.980.910.86-0.97
FT
0-0
0 : 02
0.82-0.93-0.950.82
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.98-0.960.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.840.871.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.900.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/42
-0.970.790.890.91
FT
1-2
1/4 : 02
0.76-0.93-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.920.880.94
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.890.950.830.99
FT
1-1
0 : 02
-0.960.780.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.880.830.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.890.91
FT
1-0
0 : 02
0.900.940.990.81
FT
1-1
0 : 1/42
0.890.930.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
1 : 02 3/4
0.891.000.84-0.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.970.921.000.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.92-0.940.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.76-0.940.78-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.85-0.970.79
FT
1-0
3/4 : 02
0.930.910.78-0.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.950.870.970.83
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.76-0.940.72-0.93
FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.730.830.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.920.730.940.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.80-0.98
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.910.910.76-0.96
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.930.890.850.97
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.740.970.85
FT
0-0
0 : 02
0.920.920.860.94
FT
1-1
0 : 02
0.840.980.850.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.81-0.980.80
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.740.960.850.87
FT
4-4
0 : 1/22 1/4
0.82-0.980.930.87
03/04
Hoãn
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.920.96
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.970.870.82-0.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.910.800.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.990.920.96
03/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

03/04
Hoãn
  
    
03/04
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.970.870.900.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.880.70-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.99-0.970.81
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.98-0.960.80
FT
2-3
1 : 03
0.79-0.950.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.97-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.800.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.911.000.920.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.970.890.98
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.891.00-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.960.861.000.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.930.78
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.890.760.861.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.980.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.950.83
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.82-0.930.86-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.86-0.99
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.950.940.85-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.83-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
0 : 1/22
0.830.930.860.90

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.890.920.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.841.000.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.931.000.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.950.83
FT
2-2
0 : 02
-0.950.850.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 02
0.950.950.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.830.670.85-0.99
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.940.94-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.820.98
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.77-0.950.820.98
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.990.830.880.92
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
4-0
0 : 1/22
0.860.980.78-0.96
FT
0-3
1/4 : 02
-0.950.810.80-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.900.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.980.88-0.980.85
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.830.990.88
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.990.910.900.99
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.92-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.900.750.990.87
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.900.981.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.970.850.830.97
FT
0-0
0 : 02
0.950.890.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.990.830.920.88
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.81-0.990.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.940.90
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.810.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 3/42
0.78-0.89-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.78-0.980.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.910.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-4
0 : 02
0.940.880.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.760.950.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.830.980.78
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.84-0.890.64
FT
0-3
1 : 02 1/4
-0.950.710.770.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.770.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.830.99-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-7
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.790.910.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.90-0.940.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.94-0.970.87
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.950.940.87-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.91-0.950.85
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.86-0.940.84
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.920.970.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-1
1/4 : 02
0.930.910.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
1/4 : 02
0.821.000.860.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.890.95-0.980.80
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.890.76-0.980.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.890.990.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.860.70-0.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.83-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.85-0.97
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.870.99
FT
2-1
0 : 13
0.950.940.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-5
0 : 1/22 1/4
0.960.88-0.970.79
FT
1-5
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.980.84
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.82-0.980.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.841.000.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.88-0.99
FT
4-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.940.95
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.880.84-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.850.970.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.96-0.980.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.910.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.95-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.960.93-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.92-0.950.81
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.950.960.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.861.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.960.930.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.950.85-0.99
FT
3-4
3/4 : 02 3/4
-0.970.870.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.961.000.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.880.79-0.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.900.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.90-0.980.990.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.930.78

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.970.92-0.960.82
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.900.990.960.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-5
1 1/4 : 03 3/4
0.71-0.870.73-0.92

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.940.950.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02
0.950.930.890.98
FT
3-1
0 : 1/42
-0.970.85-0.930.80
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.940.93
FT
0-2
1/4 : 01 1/2
0.84-0.930.84-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.970.84
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.930.80
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.83-0.960.85
FT
0-0
0 : 02
0.910.980.930.94
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.950.940.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.930.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.71-0.920.73
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.830.830.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.950.980.84
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.920.940.900.94

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-4
0 : 02
0.84-0.94-0.940.83
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.840.970.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.900.980.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

03/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.980.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.980.881.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-1
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 02
0.910.850.74-0.98
Trực tiếp: VPF Media, NEXT SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.940.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.950.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.91-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 02
-0.920.77-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/42
-0.910.781.000.84
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.910.970.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.740.930.91
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.950.930.900.94
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.780.930.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.890.890.95
FT
0-2
0 : 1/42
-0.870.73-0.930.77
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.960.88

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.990.85
FT
6-0
0 : 23 1/2
0.85-0.990.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.910.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.920.920.830.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.860.66

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.800.80-0.94
FT
3-2
1/4 : 02
0.80-0.91-0.970.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.91-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.98-0.990.79
FT
3-2
0 : 1/22
-0.980.820.990.83
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.960.88-0.950.77
FT
0-0
1/4 : 02
0.890.93-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.96-0.930.76
FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.830.80-0.98
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.94-0.990.83
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.861.000.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.990.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.990.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.74-0.940.74
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.75-0.940.74
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.900.92-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.811.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.900.810.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
0 : 3/43
0.950.870.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.980.91-0.980.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.950.83
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.970.94-0.960.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.950.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
5-1
0 : 12
0.950.870.79-0.99