Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 02
0.81-0.920.83-0.93
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.86-0.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 03 3/4
0.860.96-0.910.70
FT
3-1
1/4 : 03
0.980.840.801.00
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
0.830.990.960.84
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-5
2 : 03 3/4
0.850.910.75-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.77-0.880.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.970.790.920.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.87-0.99-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 02
0.79-0.930.80-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.890.970.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.850.940.92
FT
5-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.97-0.960.82
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.920.790.82-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.990.890.85-0.99

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

03/04
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.950.91

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
2-1
0 : 02
-0.990.811.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.940.760.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.850.990.78-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.770.980.84
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.920.92-0.870.67
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.930.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02
0.83-0.950.930.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.990.80-0.96
FT
2-2
0 : 02
0.990.870.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.940.950.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.860.880.96
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.920.940.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.900.99-0.960.83
FT
0-2
0 : 03
0.79-0.900.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.980.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.950.980.88

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
0 : 02
-0.940.760.75-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.840.860.94
FT
1-4
0 : 1/42
0.910.910.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.890.99-0.920.77
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.70-0.85-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
5-1
0 : 1/43 1/2
1.000.860.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
4-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02
0.80-0.98-0.930.72
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 13
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
1 : 03
0.970.87-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.920.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.930.930.980.86
FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.980.960.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.890.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.66-0.850.74-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.910.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.830.860.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.960.950.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.830.990.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.850.95
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.840.980.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.860.890.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.84-0.940.861.00