Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.870.801.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.960.84
FT
1-3
0 : 12 1/2
0.890.991.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.930.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.920.790.900.96
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.890.82-0.96

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.871.00
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.940.950.970.90

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.930.960.82-0.93
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-0
0 : 03
0.82-0.920.980.89
Trực tiếp: K+ACTION
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.88-0.980.88
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.900.86-0.98

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.85-0.95-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
1 : 03 1/2
0.87-0.970.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.75-0.930.880.92
FT
10-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-8
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-10
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.940.880.880.88
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 03
-0.920.730.940.82
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.940.760.77-0.97
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.77-0.950.930.87

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.960.870.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
1.000.860.860.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.920.92
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.950.810.83-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.980.920.92
FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.790.80-0.96

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

03/04
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
12-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 02
-0.960.78-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.900.90
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.960.86-0.990.79

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.940.950.900.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
1/4 : 03
0.940.90-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
0 : 1/23
0.990.85-0.980.80
FT
2-3
1/2 : 03
0.900.860.840.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.870.970.821.00

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.84-0.940.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-0
1 1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.930.95
FT
5-1
0 : 1 1/43
-0.980.88-0.970.85
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.890.78-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Albania

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.930.89-0.930.73
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.830.990.820.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.870.900.92

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.900.77-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/43
0.87-0.990.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 1/22
1.000.760.850.97
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.920.920.821.00
FT
5-1
0 : 12 1/4
-0.930.770.900.92

Lịch thi đấu Cúp Macedonia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.720.980.870.83

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.830.930.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.860.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.94-0.980.80
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.880.700.970.85

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.960.860.990.81
FT
0-2
3/4 : 03
0.960.86-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.990.890.950.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
0-1
  
    
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.87-0.930.75
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
0.880.82-0.890.70

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
1-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
0 : 02
0.890.930.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.780.920.990.71
FT
4-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.740.870.83
FT
1-0
0 : 1/42
0.780.920.980.72
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.95-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.85-0.950.75
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.80-0.980.860.94
FT
1-2
0 : 02
0.940.880.910.89
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.860.960.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.940.86

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.980.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.860.94

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.861.000.83-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.830.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.881.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.910.980.89
FT
0-2
0 : 1/23
0.990.900.86-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.950.871.00
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.880.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.75-0.940.78
FT
1-0
1 : 02 1/2
-0.890.740.80-0.96
FT
3-2
1/4 : 02
0.76-0.910.83-0.99
FT
0-6
1 3/4 : 02 3/4
-0.940.800.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.940.950.910.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.910.960.91

Lịch bóng đá Cúp Ukraine

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.94-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.960.92
FT
0-0
0 : 03
0.900.990.950.93
FT
1-0
1/4 : 02
-0.950.850.970.91
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.901.000.910.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.970.960.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.95-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.970.950.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.840.890.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.970.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.930.960.910.96
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.930.960.84-0.97
FT
8-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.85-0.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.970.92-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.920.95
FT
1-3
0 : 02
0.930.960.82-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.920.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.900.871.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.961.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.920.95
FT
3-0
0 : 02
0.940.950.900.97
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
1.000.890.970.90
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.870.930.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.920.94
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.881.000.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
1.000.88-0.960.82
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.910.930.77-0.95
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.910.930.880.94
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.850.990.900.92
FT
5-2
0 : 1/23
0.82-0.980.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp UAE

FT
2-1
1 : 03
0.79-0.970.820.98
FT
3-4
0 : 03
0.960.86-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao; TV360

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.890.861.00
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.930.96-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.850.970.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 02
0.84-0.940.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.900.96
FT
2-1
0 : 02
0.940.880.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
3/4 : 02
0.880.940.77-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.87-0.850.63
FT
2-2
1/2 : 02
0.78-0.960.820.98
FT
3-0
0 : 3/42
0.980.840.920.88