Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.990.89-0.990.86
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.990.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.940.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.940.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.930.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.871.00
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.970.90
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.980.89
03/04
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.970.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.85-0.98
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.930.800.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.910.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.980.950.93

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Á

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
03/04
Hoãn
  
    
03/04
Hoãn
  
    
03/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.940.940.940.92
FT
0-0
1/4 : 02
-0.900.780.861.00
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.910.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.940.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.940.80
03/04
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.84-0.940.80
FT
2-1
0 : 13
0.900.980.920.94
FT
1-2
0 : 1/43
-0.980.860.960.90

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.880.960.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.880.760.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.910.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.940.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.77-0.890.950.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.990.85
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.930.72-0.86
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.940.940.84-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.960.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-2
1 1/4 : 03 3/4
0.950.750.850.85
FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.930.770.810.89
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.920.780.920.78
FT
1-0
1 1/4 : 03 3/4
0.870.830.940.76
FT
0-0
0 : 3/43 1/2
0.850.850.790.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
0.78-0.960.880.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.66-0.840.900.90
04/04
00h30
0 : 1 1/42 1/4
0.970.850.940.86
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.990.79
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.900.92-0.980.78
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.900.720.820.98
FT
0-0
0 : 02
0.980.840.920.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.860.94
FT
3-0
0 : 1/42
0.970.850.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.910.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.930.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.861.000.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.960.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 02
0.78-0.930.910.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.940.860.98
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.920.940.860.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
1.000.860.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.860.720.940.90
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.930.91
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
1.000.860.990.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.800.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.910.96
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.990.86
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.970.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.78-0.910.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

04/04
01h00
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.960.92-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.890.990.940.92
FT
3-0
1/2 : 03
0.910.970.940.92
04/04
Hoãn
0 : 1/43 1/4
0.85-0.970.980.82
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.960.920.940.92
FT
1-3
1 : 03
0.881.000.880.98
FT
4-2
0 : 23 3/4
0.84-0.96-0.990.85
FT
2-2
0 : 03 1/2
-0.980.86-0.950.81
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.980.900.980.88
FT
1-0
0 : 13 1/2
0.930.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.980.78

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-1
  
    
03/04
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
0-2
0 : 1/42
-0.910.74-0.940.76
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.860.980.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.970.77-0.95
FT
0-2
0 : 1/22
0.860.900.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.830.99

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.770.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
6-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.800.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
1/2 : 03
-0.990.850.83-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.880.980.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.911.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.920.900.940.86
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.911.000.80
FT
3-1
1 : 03 1/4
0.75-0.930.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.760.850.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.72-0.960.940.82
FT
4-1
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.930.750.800.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.890.931.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
1/2 : 02
0.950.930.84-0.98
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.980.900.870.99
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.950.861.00
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.93-0.980.84
FT
2-1
0 : 02
0.960.920.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.960.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.940.82
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.820.880.800.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.760.940.800.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.800.900.930.77
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.800.900.850.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.770.930.850.85
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.890.810.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.990.85
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
-0.990.850.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.890.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.880.830.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.920.730.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 1/43
0.81-0.990.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.920.75-0.93
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.790.940.88
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.72-0.880.880.94

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
1.000.820.870.83
FT
0-3
1/4 : 03 1/2
0.940.880.950.81
FT
4-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.910.910.870.93
FT
0-1
  
    
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
-0.960.780.75-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.880.990.85
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.960.940.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 3/43
0.85-0.970.84-0.98
FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.940.940.890.97
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.950.930.78-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 3/43
0.840.860.930.77
FT
2-1
1/2 : 03
0.750.950.820.88
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.740.960.920.78
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.840.860.770.93
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.960.740.830.87
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.950.75-0.990.69

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
-0.930.800.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-5
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
2-1
0 : 13
0.83-0.990.830.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.910.930.940.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.960.880.940.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.850.97
FT
0-2
0 : 1/43
-0.990.830.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
1.000.880.980.88
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.930.93
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.990.870.920.94
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.970.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.920.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.79-0.960.82
FT
0-2
1/4 : 03
0.83-0.950.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 03
0.881.000.970.90

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.881.000.76-0.90
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.920.94
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
5-1
0 : 1 1/43
0.990.870.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.980.88
FT
5-2
0 : 34 1/4
1.000.820.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
  
    
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.900.920.900.80
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.85-0.850.65
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.821.001.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.860.840.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/2 : 03
1.000.880.900.96
FT
1-0
0 : 3/43
0.970.91-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.750.950.85
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-4
1/2 : 03
0.920.900.840.96
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.920.900.930.87
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.850.971.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.920.750.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.940.86
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.990.850.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 02
0.77-0.950.810.99
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.821.000.810.99
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.840.98-0.930.73

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
0.880.940.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-2
1/4 : 01 3/4
-0.940.820.871.00
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.86-0.980.78-0.92
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.78-0.900.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-2
0 : 2 1/44
-0.960.800.78-0.96
FT
0-3
1/4 : 03
0.900.940.81-0.99
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.930.91-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.950.920.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.911.000.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.960.92-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1 3/43
-0.980.801.000.80
FT
2-2
0 : 1/42
0.78-0.900.960.90
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.881.000.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-1
0 : 02
0.840.980.801.00
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.69-0.990.870.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.780.920.790.91

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.880.700.780.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.890.800.96
FT
4-3
0 : 02 1/2
0.72-0.960.830.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.76-0.940.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.84-0.97
FT
2-1
0 : 13
0.910.970.960.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.881.000.930.93
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.960.90
FT
3-1
0 : 3/43
0.881.00-0.960.82
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.80-0.94

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-4
1/2 : 02
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.940.880.840.86
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.68-0.860.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.850.99-0.980.80