Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.92-0.990.930.99
Trực tiếp: BDTV, K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
0.940.990.990.93

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.861.000.810.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-3
3/4 : 03 1/4
-0.980.910.970.95

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.940.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Âu

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.790.81-0.99
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.860.980.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.770.930.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.940.860.96

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.980.80

Lịch bóng đá U17 Concacaf

FT
4-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/43
0.81-0.970.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
1/2 : 03 1/2
0.921.000.930.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.910.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.94-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.92-0.950.83
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.970.87-0.930.80
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.970.87-0.990.87
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.930.82-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.970.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.92-0.940.78
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.861.000.82-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.861.000.84
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.990.85
FT
2-0
0 : 02
0.56-0.820.781.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.820.85-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.85-0.930.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
8-0
0 : 1/24
0.930.97-0.980.86
FT
2-0
0 : 13 1/2
-0.950.850.960.92
FT
1-2
0 : 1 1/43 3/4
0.83-0.930.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.970.93-0.990.87
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
0.980.920.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.970.930.950.93
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
-0.950.850.83-0.95
FT
0-4
3/4 : 03
-0.950.85-0.940.82
FT
3-1
0 : 13 3/4
-0.990.890.84-0.96
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.930.97-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.890.800.930.96
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.930.960.93

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.940.780.990.83
FT
1-5
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.820.660.990.87
FT
2-2
1/4 : 03
-0.970.85-0.850.68
FT
1-3
3/4 : 03
0.910.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.98-0.960.84
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.81-0.90-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.76-0.920.79
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.970.87-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.980.83-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.850.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.930.84-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.890.950.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.980.860.990.83
FT
6-0
0 : 3 3/44 3/4
0.66-0.850.71-0.90

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
5-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.880.79-0.91
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.940.970.92
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.920.830.940.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.87-0.970.970.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
1.000.90-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.88-0.980.970.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.930.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.890.970.930.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.830.910.93
FT
0-3
0 : 1/43
0.990.870.930.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.780.68-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.910.930.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
0-4
1 : 02 1/2
-0.980.760.76-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.921.00-0.990.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.96-0.930.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 02
0.950.950.83-0.95
FT
4-1
0 : 1/42
0.89-0.99-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.910.910.97
FT
0-8
0 : 02 1/2
0.990.910.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.880.980.890.95
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.820.79-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.940.78

Lịch bóng đá U21 Séc

03/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.88-0.96-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-4
1 : 02 1/2
0.880.980.920.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.860.870.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.901.000.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.880.980.90

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.980.860.81-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.860.81-0.99
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.880.960.81-0.99
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.96-0.980.86
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.980.880.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.910.97
FT
3-4
1 1/2 : 03
0.920.980.950.93
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.990.890.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.920.810.890.99

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.88-0.960.940.94
FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
0.85-0.930.920.96
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.87-0.950.85-0.97
FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.920.930.95
FT
1-0
0 : 1/43
-0.940.860.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.931.000.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.890.990.91
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.960.960.970.93
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.930.840.960.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.891.000.90

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.870.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.910.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.78-0.850.66
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.79-0.950.79
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.960.820.77-0.93
FT
2-0
0 : 12
-0.910.760.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.950.890.78-0.96
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.910.91

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.810.760.96
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.71-0.990.820.90

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.990.710.740.98
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.730.990.860.86

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Qatar

FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.78-0.930.860.98
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.890.970.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.900.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.91-0.890.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.910.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.94-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.83-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.890.990.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.710.960.82
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.80-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.71-0.930.810.97

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.890.890.910.87

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.940.980.84-0.96