Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.88-0.960.930.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.950.84

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.900.910.99

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-8
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.930.950.900.98
FT
5-0
0 : 1/22
-0.970.850.81-0.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.891.000.86
FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
0.920.980.940.94
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.87-0.990.87-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.84-0.98

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-2
0 : 02
-0.950.830.910.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.970.89
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.900.75
FT
3-0
0 : 23
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.970.810.841.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.910.950.841.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.780.69-0.88
FT
1-2
0 : 1/23
-0.960.82-0.980.80
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.860.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 02
0.85-0.95-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.950.890.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1/42
0.930.950.76-0.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.980.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.931.000.82
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.84-0.980.960.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.880.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.961.000.82
FT
0-0
1/4 : 02
-0.930.750.880.94
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.940.92-0.990.83
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.980.880.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
1/2 : 03
0.880.940.79-0.99
FT
2-1
2 1/4 : 04
0.950.870.801.00
FT
4-2
0 : 13
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-3
1 1/2 : 03
-0.930.790.890.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.92-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.90-0.99-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.940.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
4-3
3/4 : 03 1/4
0.88-0.980.930.95

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-1
0 : 1/24
0.71-0.880.860.96

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-2
0 : 1/43 1/2
0.930.93-0.990.83

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-4
2 3/4 : 04 1/4
0.990.850.70-0.89
FT
0-0
0 : 1/44
0.960.88-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22
0.900.980.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.95-0.960.84
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.881.000.85-0.97
FT
1-1
0 : 02
0.881.000.81-0.93
FT
1-4
0 : 1/42
0.980.92-0.980.88
FT
5-1
0 : 01 3/4
0.980.93-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.990.910.910.97
FT
2-0
0 : 02
0.940.940.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.900.980.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.960.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
4-0
0 : 12 1/4
0.990.90-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.86-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.860.920.88
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.950.890.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0