Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.71-0.900.880.92
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.60-0.820.950.85
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.970.970.92
Trực tiếp: K+LIFE
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.86-0.960.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.790.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.950.94-0.940.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.87-0.970.81-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.87-0.970.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 12
-0.930.820.87-0.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.82-0.930.990.89
FT
1-1
1/2 : 02
0.80-0.910.891.00
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.87-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.88-0.990.83-0.93
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-6
1 : 02 1/2
0.80-0.910.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.920.97-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.810.78-0.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
3-0
0 : 55 1/2
0.980.780.820.94
Trực tiếp: VTV5 TN
FT
4-0
0 : 55 3/4
0.970.790.900.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.790.970.930.83
FT
0-1
0 : 1 3/43
0.850.910.840.92

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-4
0 : 1 1/22 3/4
0.940.940.920.94
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.86-0.980.960.90
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.800.861.00
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.900.910.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.910.970.980.88
FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.910.970.82-0.96

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
1/4 : 02
0.960.920.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.890.97
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.82-0.940.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.83-0.96

Lịch thi đấu U17 Châu Phi

FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.890.99-0.900.75

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.880.940.890.91

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-2
1/4 : 02
-0.970.790.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.930.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-3
1 : 02 3/4
0.80-0.960.960.86
FT
2-2
0 : 02
-0.930.760.990.83
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.860.980.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.870.950.990.81
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.970.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.83-0.930.79
FT
4-2
0 : 23
-0.980.88-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.980.910.83-0.97
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.940.950.930.93
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.95-0.980.84
FT
1-6
1/2 : 03
-0.960.860.861.00

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.980.840.860.94
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
1.000.820.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.880.880.860.90
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Montenegro

FT
1-3
0 : 1/42
0.720.980.950.75
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.970.87-0.940.82
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.88-0.980.930.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
0 : 3/43
0.940.940.890.97
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.881.00-0.930.78
FT
2-2
0 : 1/43
0.920.960.970.89
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.940.940.870.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.920.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.820.910.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.970.89
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.980.90-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Serbia

FT
0-0
1 3/4 : 02 3/4
0.900.86-0.950.71

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.750.810.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.860.840.96

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.860.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.990.870.850.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.990.85

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.970.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.900.900.97
FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.890.940.93
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.82-0.95
FT
0-0
0 : 02
0.960.930.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.70-0.850.68-0.85
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.75-0.880.880.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.920.960.920.94
FT
3-0
0 : 02
0.78-0.910.85-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/23
1.000.880.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.950.86-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.990.900.82-0.94
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.76-0.88-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.891.000.88
FT
1-0
0 : 02
-0.930.830.980.90
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.87-0.980.980.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.901.000.85-0.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.86-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.980.920.95
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.910.81-0.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.900.990.900.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.98-0.970.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.910.96
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.85-0.950.900.97
FT
2-2
0 : 1/42
0.88-0.980.950.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.940.93
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.93-0.990.86
FT
4-0
0 : 1/22
0.83-0.930.82-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.880.980.860.98
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.84-0.980.81-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.970.78-0.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.920.770.75-0.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.860.700.940.90
FT
2-3
0 : 02 1/2
1.000.860.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.920.77
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.940.80
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.83-0.950.940.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.980.88
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.910.97-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.950.900.94
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
4-3
0 : 02
-0.990.811.000.70
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
1.000.820.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 1/23
1.000.880.870.99
FT
1-3
1/2 : 03
-0.940.820.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.83-0.97

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/42
0.940.95-0.930.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.88-0.960.82
FT
0-3
0 : 1/42
0.82-0.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.740.920.88
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.880.67
FT
1-0
0 : 3/43
0.980.780.761.00

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42
0.900.920.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.960.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.910.76
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
1.000.880.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-1
1/4 : 02
0.990.900.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 1/22
-0.890.700.940.86
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
1.000.820.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.840.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.821.000.860.94
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.980.840.810.99
FT
2-2
0 : 02
0.840.980.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
2-3
0 : 1/42
0.840.980.970.83