Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.950.840.82-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
1/4 : 02
-0.930.810.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 02
0.950.93-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
1 1/4 : 03 3/4
0.891.000.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.970.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/43
0.910.970.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 1/23
-0.950.830.930.94
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.990.890.900.97

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.750.890.91
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu League One

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.960.920.920.95

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-1
  
    
FT
6-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.83-0.950.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
5-3
1/2 : 02 3/4
0.940.940.940.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.850.990.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 03
0.990.850.970.85
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.910.930.910.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 03
0.841.000.890.93
FT
3-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.970.87-0.940.76

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.920.921.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.79-0.93
FT
2-1
0 : 13
-0.940.820.910.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.890.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.950.81
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.900.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.970.89
04/05
Hoãn
0 : 12 3/4
-0.930.810.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.770.910.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.960.920.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.70-0.840.81-0.97
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.900.760.80-0.96
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
1.000.86-0.960.80
FT
3-3
0 : 12 3/4
-0.950.810.72-0.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.860.78-0.94
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.810.850.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.900.940.870.95
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.920.880.94
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.890.730.840.98
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.760.940.850.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.99-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.93-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.940.93
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.880.761.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
-0.930.800.890.97
FT
1-1
1/4 : 03
0.76-0.880.83-0.97
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
-0.970.850.900.96
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.850.910.95
FT
1-1
1 : 03
-0.970.850.930.93
FT
2-0
0 : 1/23
0.82-0.940.84-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.940.940.980.88
FT
2-2
0 : 1/43
0.920.96-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/23
-0.960.840.900.96
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.840.880.98

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.970.730.820.94
FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.780.840.92
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.830.930.810.95
FT
1-0
1/4 : 02
0.860.900.910.85
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.860.860.90
FT
1-2
0 : 3/43
0.830.930.840.92
FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.84-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.991.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.73-0.880.72
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.890.97-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1 : 02
0.910.910.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 03 1/4
0.84-0.96-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-3
1 : 02 1/4
0.870.950.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-0
0 : 1/43
0.78-0.940.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.960.880.860.96
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.980.860.920.90
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.950.890.79-0.97
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.830.661.000.82

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.910.970.930.93
FT
0-0
1/4 : 02
0.81-0.93-0.940.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.980.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.75-0.88-0.930.79
FT
0-0
1/4 : 02
0.83-0.950.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.900.76
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.890.991.000.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.930.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.950.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.900.78-0.840.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.850.670.850.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.720.801.00
FT
1-3
0 : 3/43
-0.920.730.900.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.741.000.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.720.920.88
FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.850.970.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.790.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.860.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.920.960.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.850.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.990.850.860.96
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.920.920.840.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.760.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.84-0.97
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.990.890.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.83-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.960.90
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.980.90-0.990.85
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.940.821.000.86
FT
1-5
1 1/4 : 03
0.930.950.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.920.780.750.95
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.800.900.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
1.000.880.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
1.000.880.930.93
FT
4-1
0 : 1 1/44
0.81-0.93-0.990.85
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.990.87
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.83-0.950.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.981.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.890.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.880.98
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.881.000.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.920.920.70-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
0 : 03
0.980.900.880.99
FT
0-2
1/4 : 03
0.920.96-0.980.85
FT
4-0
0 : 13
0.920.960.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/23
0.881.000.920.95
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.900.980.85-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.960.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.880.940.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.980.960.91
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.990.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.85-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.76-0.830.70
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.92-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.930.79
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.900.97
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.97-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.970.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.850.920.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.970.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.900.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.950.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.980.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.930.750.890.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.860.961.000.80
FT
0-0
1/4 : 02
0.821.00-0.990.79
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.940.760.850.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.73-0.93
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.830.840.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.880.940.850.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.950.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.841.000.80
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.950.85
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.79-0.931.000.80
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.840.900.96
FT
3-1
1 : 03 1/2
-0.950.830.970.89
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.960.840.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.881.000.950.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.950.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-2
2 1/4 : 02 3/4
0.78-0.940.880.94
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.960.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-1
0 : 3/43
0.920.920.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.840.821.00
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể thao

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.800.950.85
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
-0.920.790.990.87
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.840.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.870.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.910.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.87-0.990.83
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.920.94-0.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.890.97
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.860.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.960.86-0.990.79
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.99-0.980.78

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.94-0.930.72

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/42
0.930.95-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.700.990.81