Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.900.99-0.960.85
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.84-0.95-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.940.85-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-3
0 : 12 1/2
-0.950.840.890.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.960.86-0.99
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.910.980.871.00
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.970.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.931.000.87
FT
4-2
0 : 13
0.910.98-0.980.85
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.970.920.900.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.950.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.950.970.90
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.891.00-0.990.86
FT
1-1
0 : 03
0.930.96-0.990.86
FT
5-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.97-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.83-0.920.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-2
0 : 1 1/43
-0.950.840.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.79-0.900.910.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
2 : 03 1/2
0.85-0.960.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.840.73-0.940.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.930.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.960.850.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.880.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-3
3/4 : 03 3/4
0.960.93-0.960.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.980.910.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-4
0 : 1/43 1/2
-0.980.870.980.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.950.84-0.980.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.980.910.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.900.990.970.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.901.000.88
FT
1-3
1 1/2 : 03 3/4
0.87-0.980.950.93

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.82-0.930.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

FT
1-3
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá U20 Châu Phi

FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 02
1.000.820.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-5
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
0 : 1/23
-0.980.860.79-0.93
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.940.820.970.89
FT
1-2
1/4 : 03
0.87-0.99-0.960.82
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.990.870.920.94
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.940.92
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.930.950.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.980.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.960.90
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.881.000.82-0.96
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.970.910.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.930.79
FT
2-4
0 : 13
-0.980.860.930.93

Lịch bóng đá League Two

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.80-0.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.83-0.950.920.94
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.930.890.91
FT
0-0
0 : 3/43
-0.990.87-0.960.82
FT
2-2
3/4 : 03
0.940.940.950.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.880.760.850.95
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.940.940.920.88
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.850.950.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.930.940.91
FT
0-0
0 : 1/22
0.881.000.76-0.96
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.930.84-0.98
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.950.930.970.89

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.940.830.78-0.92
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.87-0.980.82-0.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.840.950.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.950.94-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
0.930.890.72-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.830.900.90
FT
0-3
0 : 1/42
0.900.920.980.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.840.880.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.92-0.850.65
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.821.000.80
FT
1-0
1/4 : 02
0.75-0.930.72-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.880.940.820.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
1.000.760.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.91-0.980.86
FT
0-4
1/4 : 03 1/4
-0.970.860.85-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.910.97
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.940.890.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.900.940.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.880.980.83-0.99
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.970.870.97
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.80-0.96
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.920.92
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.96-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 03
0.65-0.810.910.91
FT
1-2
0 : 03
0.860.980.890.93
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.980.821.000.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 03
0.980.860.960.86
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.880.960.80-0.98
FT
1-2
3/4 : 03
-0.960.800.940.88
FT
0-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/43
0.82-0.980.65-0.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
3/4 : 03
0.890.950.80-0.98
FT
3-2
0 : 13
-0.980.820.940.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 3/43
0.82-0.980.80-0.98
FT
3-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.69-0.850.960.86
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.800.821.00
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.821.00
FT
0-1
0 : 1/23
-0.930.770.950.87
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.82-0.980.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 1/23
0.841.000.65-0.83
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.850.870.95
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.960.880.78-0.96
03/05
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.890.950.950.87
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.940.780.80-0.98
FT
2-4
0 : 3/43 1/4
0.890.95-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.930.920.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.970.960.90
FT
1-3
1/2 : 02
0.920.970.880.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.85-0.99
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.930.82-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-1
3/4 : 03
0.770.930.860.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.860.840.770.93
FT
2-1
0 : 13
0.810.890.910.79
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.940.760.780.92
FT
2-4
1/2 : 03
0.770.930.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.970.920.970.90
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.940.830.930.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.941.000.87
FT
1-2
2 : 03 1/2
-0.960.850.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.840.910.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.810.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.840.940.94
FT
1-4
1 : 03
0.940.95-0.960.84
FT
6-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.910.97
FT
4-1
0 : 2 3/44
0.950.940.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.990.900.950.92
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.87-0.98-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.79-0.99
FT
0-2
1/4 : 02
-0.970.790.83-0.99
FT
5-1
0 : 12 1/4
0.990.870.82-0.98
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.980.840.950.89
FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.840.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
5-1
  
    
FT
8-0
0 : 1 1/23
0.750.950.60-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.980.84
FT
1-1
0 : 02
-0.930.760.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.950.930.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.980.900.82-0.96
FT
8-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.860.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.940.88
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.930.910.910.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.98-0.930.75
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.830.65

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.67-0.970.800.90
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.890.950.880.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.76-0.930.840.98

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.790.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.840.82-0.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.970.860.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.891.000.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.871.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.70-0.880.970.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.740.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-3
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.930.77-0.990.79
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.80-0.950.77
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.860.980.860.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.940.900.68-0.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.791.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.930.950.91
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 13
0.870.970.75-0.93

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.780.98

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.920.780.800.90
FT
1-5
0 : 13
0.950.750.810.89
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.870.830.820.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.800.820.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.790.910.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.980.970.83
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.910.910.920.88
FT
1-2
1/2 : 02
0.75-0.930.890.87
FT
0-0
0 : 1/22
0.80-0.980.890.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.920.900.76-0.94
FT
2-0
0 : 1/42
0.920.920.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.770.930.77
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.890.810.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-4
0 : 03
-0.990.880.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-3
0 : 3/43
0.940.880.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.83-0.990.890.93
FT
1-1
0 : 1/23
0.920.920.960.86
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.78-0.940.970.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.75-0.920.870.95
FT
2-1
1/2 : 03
0.870.970.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
0 : 03 1/2
0.701.000.920.78
FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.950.750.910.79
FT
2-1
  
    
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.770.930.880.82
FT
0-4
1/2 : 03 1/4
0.790.910.950.75
FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 13
0.960.93-0.940.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.950.840.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/43 3/4
-0.990.870.980.88
FT
4-0
0 : 13
0.881.000.861.00
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.890.990.960.90
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.940.940.910.95
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.990.950.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.78-0.980.78
FT
1-2
1 : 03 3/4
0.890.930.940.86
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.920.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.930.890.830.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.750.940.86
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.900.920.930.87
FT
4-3
0 : 13
0.940.880.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.840.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.840.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.890.880.98
FT
4-3
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.890.97
FT
0-0
0 : 13
0.85-0.970.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.880.920.90

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-8
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.78-0.960.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 3/43
0.891.000.940.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.89-0.990.86
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/2
0.81-0.93-0.990.86
FT
4-1
0 : 2 1/24
-0.980.870.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.840.980.89
FT
3-2
0 : 03
0.84-0.950.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.851.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.940.910.96
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.930.96-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.980.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.980.870.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.910.98-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.790.910.770.93
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.800.900.950.75
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.800.900.750.95
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.770.950.75
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.750.950.750.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.800.900.80
FT
2-1
0 : 1/23
0.900.800.850.85
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.760.940.860.84
FT
3-3
0 : 12 3/4
0.970.730.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
2 : 03
0.86-0.980.990.87
FT
0-4
2 1/4 : 03
-0.990.870.870.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.910.98-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-4
1 1/4 : 03 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.910.910.95
FT
0-1
1/4 : 03
0.960.930.85-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.870.950.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
7-0
0 : 3/42 3/4
0.69-0.880.970.83
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.860.960.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.940.941.000.88
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.81-0.960.84
FT
1-3
1/2 : 03 3/4
-0.990.870.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
5-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-8
3/4 : 05 3/4
0.821.000.77-0.97

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-2
1 : 03 1/4
0.850.970.980.82
FT
1-0
0 : 1/43
-0.980.800.950.85
FT
3-2
0 : 13
0.86-0.97-0.980.84

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.800.910.89
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.970.870.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
1.000.820.76-0.96
FT
1-2
3/4 : 03
0.990.830.79-0.99
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.910.910.960.84
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.970.850.77-0.97

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.940.88-0.890.69
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.80-0.92-0.930.80

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.950.870.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22
0.910.970.85-0.97
FT
0-3
0 : 1/42
-0.890.770.920.94
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.910.970.960.92
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.861.000.88
FT
1-0
0 : 02
-0.900.780.920.96
FT
2-0
  
    
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.910.95
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.830.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.810.79-0.93
FT
3-1
0 : 1/42
0.79-0.970.840.96
FT
0-2
0 : 02
-0.880.76-0.960.82
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.890.990.870.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.87-0.960.82
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.930.870.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.840.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.840.661.000.80
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.77-0.950.880.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
0-0
0 : 02
0.940.88-0.970.77
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.870.940.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.920.900.910.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.830.990.840.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.940.880.920.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.990.81
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.76-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.860.94

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.79-0.920.960.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.940.93
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.850.78-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.900.990.81
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.940.880.830.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.900.921.000.80
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.880.94-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.960.90
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-4
1 1/2 : 03
0.920.900.930.87
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.890.930.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-0
0 : 13
0.990.830.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Cúp Thái Lan

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.840.920.850.91

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
3-3
1/4 : 03
-0.950.830.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 3/42
-0.890.75-0.940.78
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.910.89
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.960.900.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-1
0 : 1/22
0.990.850.860.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.880.820.970.73
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.68-0.980.850.85
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/22
-0.920.800.890.98
FT
3-0
0 : 1/41 1/2
-0.890.780.85-0.98
FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.950.840.74-0.88
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.990.900.80-0.93
FT
1-0
0 : 02
0.82-0.931.000.87
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.890.780.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.940.92-0.960.80
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.83-0.970.890.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.98-0.930.77
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
-0.950.810.83-0.99
FT
4-0
0 : 3/42
-0.960.82-0.940.78
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.960.900.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.981.000.87
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.920.78
FT
2-1
0 : 3/42
0.970.910.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.860.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.990.830.940.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.950.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.891.000.950.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/22
0.920.900.960.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.870.920.88
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.92-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42
-0.860.741.000.86
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.85-0.960.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.830.930.860.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.820.940.770.99
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.960.920.820.94

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/42
0.880.980.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.981.000.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.881.000.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.930.76-0.96
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.74-0.930.801.00
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
4-4
0 : 1/42
0.940.760.740.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.80-0.900.60

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/43
0.910.970.970.91
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.931.000.88
FT
4-2
0 : 3/43
0.85-0.970.980.90
FT
2-1
0 : 1/43
0.83-0.950.910.97
FT
4-1
0 : 3/43
0.85-0.97-0.960.84
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.810.920.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.820.950.93
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.80-0.930.920.96
FT
5-0
0 : 3/43
-0.990.871.000.88
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.980.900.980.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.910.880.99
FT
4-1
0 : 12 1/2
1.000.880.84-0.97
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.850.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.890.870.910.95
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.920.88
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.77-0.89-0.900.70
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.821.00-0.950.81
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.970.850.930.87
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.860.960.970.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.840.980.970.83
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.980.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.87-0.940.80

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.800.960.920.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.860.960.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.960.84
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.830.990.910.89
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.950.750.74-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.880.880.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.74-0.900.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.950.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.83-0.940.83-0.96
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.800.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-3
1/2 : 02
0.920.900.880.92
FT
1-2
1/4 : 02
-0.980.800.77-0.97
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.850.95
FT
2-0
0 : 3/42
0.930.890.960.84
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.920.88