Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.960.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.96-0.920.81
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.970.850.900.97
FT
0-3
1/4 : 02
-0.930.820.960.93

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.980.900.861.00
FT
0-0
0 : 3/42
0.940.94-0.960.82

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

03/06
Hoãn
  
    
FT
1-4
1 1/2 : 02 1/2
0.950.95-0.940.82
Trực tiếp: K+ Live 1
FT
7-0
0 : 3 1/44
0.970.931.000.86
Trực tiếp: K+PM, BDTV
FT
2-0
0 : 2 1/43
0.960.950.88-0.98
Trực tiếp: K+NS
FT
1-0
0 : 3/42
0.86-0.940.900.98
Trực tiếp: K+1
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.920.86-0.98
Trực tiếp: K+PM, BDTV HD
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.93-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1/43
0.900.990.910.97

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Á

03/06
Hoãn
  
    
FT
1-1
1 : 02
0.930.890.900.92
FT
3-1
0 : 44 1/2
0.990.850.920.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.890.990.83
FT
8-0
0 : 4 1/25
-0.970.81-0.860.66
FT
2-2
0 : 23 1/4
-0.970.810.970.85
FT
4-0
0 : 1 3/43
1.000.840.870.95
FT
0-1
2 1/2 : 03 1/2
0.980.860.960.86
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.950.890.890.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.980.860.980.82

Lịch bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.94-0.970.86
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.910.820.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
-0.910.740.940.88

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.880.960.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.950.93
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.950.850.940.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 01 3/4
0.900.99-0.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.780.72-0.88
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.890.97-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.940.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-0
1 : 03 1/4
0.940.880.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.930.830.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-5
1/4 : 01 3/4
0.980.840.920.88
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.75-0.920.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-3
1 : 02 1/2
0.790.930.870.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.720.940.78
FT
0-7
1 3/4 : 03
0.760.860.800.80

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.850.990.900.90