Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
2-0
1/4 : 02
0.86-0.96-0.930.80
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.82-0.94-0.940.80
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.85-0.960.970.91
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.84-0.94-0.960.84
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.891.000.910.97
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.910.980.990.89
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.85-0.97-0.970.84

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-6
1 3/4 : 03
0.990.830.81-0.99
FT
0-5
1/2 : 02 1/2
-0.990.810.960.86
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.960.860.980.82
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.781.000.80
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.78-0.960.900.90
03/06
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.910.930.910.91
FT
1-3
1 3/4 : 03
-0.990.830.930.89
FT
0-3
2 1/2 : 03 1/2
0.870.950.970.83
FT
9-0
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.950.790.950.87

Lịch bóng đá U23 Châu Á

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.940.86
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.930.830.99
Trực tiếp: VTV6, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.64-0.83-0.940.76
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.81-0.970.870.93
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.900.940.71-0.89
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.78-0.960.960.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-1.000.840.840.98
FT
0-1
0 : 02
0.78-0.940.78-0.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.940.920.90

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
2-0
0 : 12
0.990.830.890.91
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.900.921.000.80
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.970.850.850.95
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.821.000.970.83

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
4 : 04 1/2
-0.980.800.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.820.98

Lịch bóng đá Toulon Tournament

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.960.86
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.950.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42
0.960.860.76-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-2
0 : 03 1/4
0.870.950.860.94
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.840.980.920.88
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.870.950.821.00
FT
1-1
0 : 1/23
-0.910.720.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.860.560.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.941.000.87
FT
1-1
1/4 : 03
0.81-0.90-0.940.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.93-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-6
1/4 : 03 1/2
0.890.99-0.900.75
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.881.000.80-0.93

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.861.00
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
-0.950.870.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
1/4 : 03
0.900.990.86-0.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
1.000.910.891.00

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.810.930.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.880.75-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-4
2 3/4 : 04
0.960.90-0.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.880.990.85
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.960.900.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.80-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
1/2 : 01 3/4
0.84-0.940.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.760.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.920.78-0.990.69
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.840.860.980.72

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.800.900.910.81
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.940.780.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.910.910.860.96
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.81-0.970.900.90
FT
3-3
1 : 03 1/2
1.000.820.76-0.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.79-0.99