Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.910.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.880.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.930.960.970.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.960.930.82-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.931.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.890.990.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.81-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.881.000.920.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 1 1/23 3/4
0.890.991.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.84-0.960.83-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 03 1/2
0.83-0.950.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-3
0 : 1 3/43 3/4
-0.970.850.890.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-3
0 : 3/43 1/2
-0.970.850.990.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
2 1/4 : 04
0.930.950.980.90
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-6
0 : 1/23
-0.910.800.890.99

Lịch bóng đá U20 World Cup

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.821.000.870.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.760.980.82

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.990.980.82

Lịch thi đấu Vòng loại U20 Nữ Châu Á

FT
5-0
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.910.89

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

03/06
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.900.990.880.99
FT
1-3
0 : 02
0.80-0.910.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-2
  
    
FT
1-2
0 : 02
-0.950.770.950.85
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.890.920.96

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
3-1
0 : 34 1/4
0.85-0.96-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.830.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.890.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.950.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 03
0.85-0.97-0.980.85
FT
3-0
0 : 1/44 1/4
0.950.930.920.95
FT
2-2
1/4 : 03
0.83-0.95-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.97-0.960.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.86-0.99
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.85-0.98
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.980.900.900.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.880.751.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
6-0
0 : 3/42 1/2
0.930.930.870.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.950.980.86
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.930.93-0.970.81
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.900.960.940.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.940.90
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.920.940.850.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.970.89-0.990.83
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
1.000.86-0.960.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.960.80

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.850.99-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-3
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.990.950.91
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.970.910.83-0.97
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.870.99
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.74-0.931.000.80
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.900.980.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.890.890.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.880.98
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.930.890.950.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.890.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.860.980.930.89
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.65-0.840.68-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.930.960.900.97
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.970.930.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Estonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.83-0.970.880.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.940.920.92
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.980.970.87
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.910.920.92
FT
2-0
0 : 1 1/23
1.000.86-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.850.910.840.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.86-0.990.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.870.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.970.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.970.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.950.930.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.930.960.900.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.910.980.87-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
1.000.820.70-0.91

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-2
  
    
FT
12-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/23
0.65-0.950.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.84-0.96-0.990.86
FT
0-1
1/2 : 03
0.86-0.980.900.97
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.850.940.93
FT
5-1
0 : 1 1/23 3/4
0.960.920.970.90
FT
0-1
0 : 03 1/2
-0.980.86-0.980.85
FT
2-5
3/4 : 03 1/4
0.900.98-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.890.98
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.960.93-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
3/4 : 03
0.87-0.97-0.960.82
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.87-0.980.990.87
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.891.000.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/23
0.970.92-0.950.82
FT
4-2
0 : 3/43 1/2
-0.960.860.990.88
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.900.990.890.98

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
6-1
1/4 : 03 1/4
-0.900.75-0.900.73
FT
2-3
0 : 03 3/4
0.880.980.880.96
FT
6-1
0 : 3/43 1/4
0.82-0.960.75-0.92
FT
0-4
  
    
FT
2-2
1/4 : 03
0.79-0.930.930.91

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.890.97
FT
3-2
3/4 : 03
-0.910.78-0.930.78
FT
1-2
1/2 : 03
0.87-0.990.85-0.99
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 03
-0.980.860.900.96

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-6
1/4 : 03 1/4
0.990.850.80-0.98
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.83-0.990.830.99
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
-0.920.75-0.920.73
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.930.76-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.860.980.970.85
FT
2-2
0 : 03
-0.900.730.77-0.95
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.75-0.920.75-0.93
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.850.990.860.96
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.960.800.80-0.98

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-5
1 : 03 1/4
-0.910.80-0.990.86
FT
0-5
3/4 : 03
0.87-0.970.81-0.94
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.960.930.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.93-0.970.85
FT
2-3
1/4 : 03
0.88-0.980.881.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.90-0.980.86
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.960.84
FT
4-5
1/4 : 02 3/4
1.000.890.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.960.931.000.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.910.900.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.891.00-0.990.86
FT
2-1
1/4 : 03
-0.970.871.000.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.970.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.92-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.880.99
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.960.860.81-0.94
FT
2-0
0 : 1/42
0.910.981.000.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.75-0.880.71
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.930.960.88
FT
5-3
0 : 3/42 1/2
-0.930.780.920.92
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.88-0.920.75
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.890.970.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.840.67-0.920.75

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.930.73
FT
2-2
  
    
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.830.990.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.871.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.940.84-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.84-0.97
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
1 : 02 3/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/42
0.910.970.83-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
0.850.970.840.96
FT
0-1
3/4 : 02
0.930.890.76-0.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
1.000.860.83-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.850.930.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.90-0.940.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 3/42
0.810.890.790.91
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.940.76-0.980.78
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.970.850.810.99
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.850.971.000.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.900.990.71

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.940.881.000.80
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/4
0.821.000.75-0.95
FT
0-2
3 : 03 3/4
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.920.78
FT
4-1
0 : 1/42
-0.990.880.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.860.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
0.990.87-0.960.80
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.78-0.930.930.91
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.821.000.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.94-0.950.79
FT
2-0
0 : 3/42
0.78-0.930.900.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.920.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.930.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.890.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.900.98
FT
2-0
0 : 02
-0.960.860.881.00
FT
0-1
1/4 : 02
0.900.990.890.99
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.830.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.900.99-0.950.81
FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.880.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.911.000.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.990.90-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.890.950.890.93
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.78-0.940.840.98
FT
3-1
0 : 13
0.880.96-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 1/22
-0.930.790.890.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.800.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.890.970.870.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.91-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.920.790.80-0.94
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.881.000.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.890.930.920.88
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.980.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.990.881.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.980.90
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.930.80
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.880.900.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.870.87-0.99
FT
4-2
0 : 3/43
0.960.92-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.980.90
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.83-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.87-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.920.940.94
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.86-0.960.84
FT
1-1
0 : 3/43
0.930.96-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.960.900.880.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.93-0.930.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.85-0.930.76
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.96-0.980.82
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
-0.910.760.900.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.850.690.890.95
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.80-0.96

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.951.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0