Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
3 1/2 : 04
0.860.960.930.87
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.990.940.93
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.81-0.990.960.84
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.930.800.980.89
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.930.950.84-0.97

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

03/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-3
  
    
FT
3-3
0 : 1 3/43
0.701.000.701.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.78-0.960.890.91
FT
0-1
2 : 04
-0.990.750.980.78
FT
4-1
0 : 23
0.890.930.930.87
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.880.880.950.81
FT
2-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.830.97

Lịch thi đấu Toulon Tournament

FT
0-2
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.880.941.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-5
1/4 : 03 1/4
0.950.930.65-0.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.990.890.920.94
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.890.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.860.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.921.000.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.80-0.790.65
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.84-0.860.72
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.830.70-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.950.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.870.95-0.980.78
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.780.920.810.89

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.85-0.970.84-0.97
FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.89-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.900.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.821.000.840.96
FT
2-1
0 : 1/22
0.860.96-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 12
0.85-0.970.85-0.99
FT
1-0
0 : 3/43/4
-0.960.840.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.81-0.990.79
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.910.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.77-0.950.75-0.95