Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
0-1
1/2 : 02
0.920.900.70-0.90
FT
1-1
0 : 02
-0.930.740.77-0.97
FT
0-3
0 : 12 3/4
-0.960.780.820.98
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.850.971.000.80
FT
3-0
0 : 23
0.81-0.990.850.95
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.990.830.920.88
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.821.000.940.86
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.70-0.880.970.83
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.801.000.80
FT
1-2
2 : 03 1/2
0.890.930.880.92
FT
1-2
2 1/2 : 03 3/4
1.000.820.860.94
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.830.990.980.82
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.990.830.860.94
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.930.760.940.75
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.790.900.780.91
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.970.83
FT
1-1
0 : 3/42
0.920.900.76-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.900.940.86
FT
6-1
0 : 13
0.880.940.980.82
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.860.960.850.95
FT
0-2
1 : 03
0.900.920.860.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.900.860.94
FT
0-6
2 1/4 : 03 3/4
0.870.950.801.00
FT
1-1
0 : 2 1/43 3/4
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.860.96-0.990.79

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.890.931.000.80
FT
0-1
3/4 : 02
0.900.920.78-0.98
FT
1-3
0 : 1/42
0.890.930.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.801.00
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.70-0.880.920.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.870.950.820.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.920.901.000.80
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 2 3/44
0.890.930.950.85
FT
4-0
0 : 3 1/24 1/4
-0.940.70-0.890.65
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.850.970.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.850.970.920.88
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
0 : 02
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
6-1
0 : 24 1/2
0.900.980.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.750.950.750.95

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.930.830.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-5
0 : 02 1/2
0.82-0.98-0.990.81
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.82-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.801.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.870.93
FT
2-0
0 : 1/42
-0.960.780.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.68-0.930.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.981.000.80