Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-2
1/4 : 02
-0.930.840.980.91
Trực tiếp: VTV6, VTV9, CCTV5
FT
0-4
1 : 02 1/4
0.89-0.98-0.960.85
Trực tiếp: VTV3, VTV9

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
1.000.840.860.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.76-0.880.69
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Copa America 2028

FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.880.930.97
Trực tiếp: BĐTV, HTVTT, ON Sports
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.890.80-0.990.90
Trực tiếp: BĐTV, HTVTT, ON Sports

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

03/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Vòng Loại Concacaf Gold Cup

FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.53-0.840.71-0.99
04/07
Hoãn
0 : 1 1/42 3/4
-0.830.640.930.89
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.870.970.79-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.870.850.800.92
FT
2-0
0 : 03
0.66-0.940.810.91
FT
3-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.840.880.770.95
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.66-0.940.70-0.98
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
03/07
Hoãn
  
    
03/07
Hoãn
  
    
FT
7-0
0 : 1 3/43 1/2
0.860.920.910.87
FT
1-3
3/4 : 03
0.890.890.71-0.93
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.790.990.800.98
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.71-0.930.920.86
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.781.000.810.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.980.760.870.91
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.930.850.800.98
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.890.890.810.97
FT
3-0
2 1/4 : 03 3/4
0.70-0.930.910.87
FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 03 1/4
1.000.780.71-0.93
03/07
Hoãn
  
    
FT
6-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
3/4 : 03
0.830.950.66-0.89
FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.820.960.71-0.93
FT
0-1
1/4 : 03
0.970.810.940.84
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.840.940.860.92
FT
0-0
1/4 : 03
0.810.970.850.93
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.71-0.980.76
FT
1-3
0 : 1/23
0.990.790.71-0.93
FT
0-0
0 : 03
0.990.79-0.920.69
FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 03
0.75-0.971.000.78
FT
1-1
  
    
03/07
Hoãn
  
    
03/07
Hoãn
0 : 03 1/2
0.870.970.910.91
FT
1-1
1/2 : 03
1.000.78-0.930.71
03/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.970.890.83-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.980.860.910.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.841.000.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.89-0.970.83-0.95
FT
2-3
0 : 3/43
-0.940.860.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.90-0.980.970.92

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.990.980.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.880.94
FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.81-0.910.72

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.920.86-0.950.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 1 3/44
0.980.930.940.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.870.970.821.00
03/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.911.00-0.960.86
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.85-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.80-0.96-0.960.78
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
1.000.84-0.980.80
FT
1-5
0 : 03
0.82-0.980.870.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.890.860.96
FT
0-1
1 : 03
-0.930.760.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.980.82
FT
2-3
1/2 : 03
0.81-0.970.920.90
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
1.000.840.821.00
FT
2-3
0 : 1/23
0.910.930.970.85
FT
2-3
0 : 1/43
0.970.870.830.99

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-2
0 : 1/23 3/4
0.890.950.920.90
FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.960.80-0.980.80
FT
3-0
0 : 03 1/2
0.930.911.000.82

Lịch bóng đá Aus New South Wales

03/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.980.860.990.83
FT
3-2
0 : 1/43
-0.970.810.920.90
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
-0.990.830.990.83
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.990.850.870.95
FT
3-1
0 : 1/23
-0.980.820.821.00
FT
3-0
1/4 : 03
0.990.850.870.95

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-1
0 : 1/23
0.89-0.99-0.960.85
FT
4-0
0 : 13
0.88-0.980.980.91
FT
4-1
0 : 03
0.83-0.93-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.930.980.930.97
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.89-0.97-0.920.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.910.920.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.990.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.90-0.940.83
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.90-0.990.980.91
FT
2-0
0 : 1/22
1.000.910.85-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.970.88-0.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.900.87-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.900.980.91
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.970.940.891.00
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.920.990.891.00
FT
1-3
1/4 : 02
0.930.980.900.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.940.970.910.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.990.860.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.890.920.90
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.910.931.000.82

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.870.970.990.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.960.840.98
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.880.840.98
FT
1-4
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.950.890.980.84
FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.890.950.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.810.980.84
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.880.960.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.970.870.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 3/42
0.79-0.950.920.90
FT
2-1
0 : 1/22
0.930.910.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.750.980.84
FT
1-1
0 : 02
0.75-0.930.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.84-0.930.901.00
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.970.940.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.84-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.83-0.930.80
FT
0-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.930.98-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.87-0.95-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.79-0.930.81
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.870.940.94
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.88-0.920.79

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-3
1 : 02 1/2
0.910.930.890.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.77-0.930.890.93
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.970.870.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.89-0.960.86
FT
7-1
0 : 1/22 1/2
0.950.950.950.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.89-0.930.83
FT
1-2
0 : 3/43
0.85-0.93-0.940.85
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.930.97-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.91-0.990.86-0.96
FT
3-0
0 : 3/43
-0.950.870.990.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.98-0.990.88
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.880.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.95-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.900.890.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.86-0.970.79
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.990.830.890.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.69-0.87-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.84-0.900.71
FT
3-0
0 : 1 3/44
0.81-0.97-0.910.72
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-2