Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 13 1/4
1.000.890.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.950.95
FT
2-2
0 : 3/43
0.84-0.940.85-0.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.940.940.960.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.880.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.880.950.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.940.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.910.82-0.94

Lịch thi đấu U19 Nữ Châu Âu

FT
0-4
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.970.870.81-0.99
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.61-0.810.900.90
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.920.920.65-0.87

Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
0-2
0 : 1/43
-0.850.660.910.91
FT
0-1
3/4 : 03
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu U20 Concacaf

FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.850.910.820.96
FT
3-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/23
0.940.82-0.970.75
FT
2-0
3/4 : 03
-0.900.650.800.96
FT
1-2
1/4 : 03
0.77-0.990.930.85
FT
4-2
  
    
03/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.940.94
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
5-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.70-0.890.801.00
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.740.810.99
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.910.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.950.940.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
4-0
0 : 23
0.77-0.920.83-0.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.83-0.970.83-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.870.99-0.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.890.95-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.881.00
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.920.970.881.00
FT
1-0
0 : 1/43
-0.990.89-0.940.82
FT
4-3
0 : 1 1/23 3/4
0.970.920.980.90
FT
1-1
0 : 1/23
0.910.980.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.950.930.861.00
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.85-0.97-0.960.82
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.890.990.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
2 : 04
0.86-0.98-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.980.900.900.96
FT
0-1
0 : 03
0.86-0.960.79-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.990.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.950.83
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.82-0.93-0.960.86
FT
0-1
0 : 13
-0.950.850.80-0.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.880.98
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.970.920.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-2
1 : 03 1/4
0.88-0.980.900.96

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.80-0.960.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.90-0.980.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.960.940.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.78-0.94
FT
0-5
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.910.720.71-0.90
FT
3-5
0 : 02 1/4
-0.930.76-0.970.79

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.970.79-0.950.71
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.820.94-0.980.76
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.970.750.64-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.980.930.930.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.970.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.910.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.890.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.860.76-0.91
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.950.931.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.850.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.970.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.830.870.99
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.950.930.990.85
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.920.790.82-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.910.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.690.900.82
FT
2-2
1 : 02 1/4
0.830.950.960.80

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.840.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.76-0.930.78-0.98

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.750.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.900.730.71-0.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.800.65-0.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.710.910.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.61-0.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.70-0.890.860.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.89-0.970.83
FT
2-1
1/4 : 02
0.84-0.940.87-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.940.92
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.910.89
FT
0-3
0 : 1/21 3/4
0.69-0.880.821.00
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.860.980.860.94
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.940.900.900.90
FT
5-0
0 : 12
0.82-0.980.70-0.91
FT
0-0
0 : 02
0.920.900.840.98
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.870.820.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.910.910.79-0.99
FT
1-1
1/4 : 02
-0.950.81-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
0.930.96-0.940.82
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.95-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.980.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.830.80-0.94
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.79-0.900.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.930.960.900.98

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.750.950.750.95
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.730.970.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.930.770.80-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.70-0.880.860.96
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.91-0.930.79
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.940.861.00
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.890.990.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.82-0.920.73
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.920.61-0.970.69
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.71-0.990.930.79
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.890.930.890.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.71-0.900.950.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.950.870.890.93
FT
1-0
0 : 3/43
0.77-0.95-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-2
0 : 1/42
0.740.960.830.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.710.750.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 03
0.840.940.810.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.960.82
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.86-0.94-0.950.83
FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.910.98-0.970.83