Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.89-0.99-0.970.85

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.830.97
FT
0-4
2 3/4 : 04
0.960.860.900.90

Lịch bóng đá Cúp Trung Mỹ Nữ

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
7-3
  
    
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.810.890.701.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

03/07
Hoãn
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-2
  
    
03/07
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-5
2 1/2 : 04 1/2
0.910.910.850.95
FT
1-2
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.950.810.910.85
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.770.990.890.87
FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.74-0.980.800.96
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.790.970.940.82
FT
3-4
0 : 3/42
0.60-0.860.71-0.95

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.76-0.940.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 03
0.81-0.990.820.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 13
0.910.980.930.94
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.930.960.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.970.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
2 : 03
0.83-0.970.80-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.93-0.960.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.990.85
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.890.970.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.821.000.84
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.861.000.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.990.85
FT
3-1
0 : 1/43
0.930.93-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.850.76-0.96
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.78-0.960.830.97
FT
6-1
0 : 33 3/4
0.74-0.930.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1/22
0.880.940.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/22
0.87-0.97-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.81-0.930.76
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.930.990.85
FT
1-0
0 : 02
-0.930.780.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.910.800.950.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.76-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.860.96-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.72-0.860.910.95
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.85-0.970.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.701.000.701.00
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.890.700.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.940.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.870.99

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-3
3/4 : 02
0.950.930.83-0.97