Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.870.990.88
FT
1-0
0 : 02
0.930.950.890.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.900.77
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.940.81
FT
2-4
0 : 02 1/4
1.000.880.990.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-3
0 : 03
-0.980.860.900.97
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.950.930.94
FT
1-2
0 : 1/43
-0.970.850.880.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.871.00
FT
2-1
0 : 1/43
0.87-0.99-0.960.83
FT
1-3
0 : 1/43
0.950.930.85-0.98
FT
4-3
0 : 1/43
0.83-0.95-0.970.84
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.940.940.900.97
FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.880.930.94
FT
3-2
0 : 3/43
1.000.88-0.970.84

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
5-0
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.990.830.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á U19

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.980.84-0.950.75
FT
1-3
1/2 : 01 3/4
0.850.970.73-0.93

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.720.980.830.87
FT
0-1
  
    
03/07
Hoãn
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-4
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-2
0 : 12 3/4
-0.950.770.910.89
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.890.710.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Georgia

FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.76-0.880.84-0.98

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.800.901.000.70
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.900.720.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.890.730.73-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.960.83

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.970.850.980.82
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.830.990.900.90
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.81-0.990.910.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.870.82-0.96
FT
2-2
2 : 03 1/4
0.881.000.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.720.980.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 13 1/4
-0.970.850.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

04/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.881.000.880.98
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.86-0.980.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.920.960.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.970.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.900.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.830.82-0.96