Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
1-1
1/4 : 02
0.84-0.95-0.900.78
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV10
FT
1-1
0 : 2 1/43
-0.920.80-0.930.80
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.860.82-0.94
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9

Lịch thi đấu U19 Nữ Châu Âu

FT
5-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

03/07
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-3
0 : 02 3/4
1.000.700.750.95
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
1.000.700.720.98
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.620.740.96
FT
1-0
1 : 03
1.000.700.720.98
FT
2-2
1/4 : 03
0.960.861.000.80
FT
1-0
0 : 1/43
0.870.950.900.90
FT
2-2
  
    
FT
3-1
3/4 : 03 1/2
0.980.840.830.97
FT
4-1
0 : 13
0.880.820.750.95
FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.821.000.880.92
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/43 3/4
0.821.000.900.90
FT
2-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.760.750.95
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.830.990.880.92
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.850.850.750.95
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-3
  
    

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-6
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
0.830.870.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.870.950.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-2
1/4 : 03 3/4
-0.980.850.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
1/2 : 03 3/4
0.870.830.750.95
FT
1-0
0 : 03
0.980.720.920.90
FT
0-1
3/4 : 03 1/2
0.890.950.74-0.93
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/2
0.990.710.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.970.880.98
FT
2-4
0 : 12 3/4
0.82-0.950.81-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.870.81-0.95
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.81-0.940.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.840.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.890.98-0.970.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.960.910.95
FT
1-0
0 : 3/43
0.950.92-0.940.80
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.860.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.810.860.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.70-0.840.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.950.750.701.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 03
-0.940.780.880.94
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/2
0.850.990.60-0.78
FT
2-5
1/4 : 03 1/2
0.73-0.890.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.83-0.96-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/23
-0.960.83-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
4-4
0 : 3/43 1/4
0.900.970.980.89

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
1.000.820.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.920.840.960.80

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.990.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 03 1/2
0.890.970.970.87

Lịch thi đấu bóng đá U21 Việt Nam

FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

04/07
02h00
0 : 1/22 1/4
0.980.89-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-0
0 : 23
0.940.880.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 3/43
0.881.000.84-0.98

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.870.89
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.910.850.940.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.900.86