Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Guinness ICC 2019

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.91-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.941.000.89
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.890.88-0.99
Trực tiếp: BĐTV
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.89-0.981.000.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.900.940.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.970.92
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.970.940.900.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.86-0.970.86
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.920.900.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.77-0.871.000.89
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá Siêu Cúp Đức

FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.980.93-0.960.86
Trực tiếp: FOX Sports 2

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Pháp

FT
2-1
0 : 23 1/2
-0.910.82-0.980.88

Lịch thi đấu VD Nam Trung Mỹ Nữ

FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.750.44-0.930.71

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.850.990.860.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.81-0.970.860.96
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.940.900.860.96
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.870.970.79-0.97
FT
1-3
0 : 13
-0.980.820.79-0.97
FT
2-3
0 : 1/43
0.841.000.940.88
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.860.980.81-0.99
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.910.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.980.860.930.89
FT
0-4
0 : 3/43
0.870.970.900.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
2-4
0 : 03
0.83-0.990.880.94
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.860.98-0.960.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.841.000.840.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.890.93
FT
3-0
1/2 : 03 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
2-2
1/4 : 03
0.880.960.79-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.930.840.98
FT
3-1
  
    
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.990.850.890.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.760.900.92
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.980.84
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.970.810.980.84
FT
2-3
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.940.96-0.960.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.990.83-0.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.940.94
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.990.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.970.91
03/08
Hoãn
1/2 : 02 1/2
0.950.950.970.91
FT
2-0
0 : 23
-0.880.710.960.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.940.78-0.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.880.950.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.68-0.82-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.960.910.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.93-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.990.910.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.990.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.900.77
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.85-0.950.940.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.94-0.950.83
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.77-0.880.920.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.93-0.930.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.920.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.97-0.810.65
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.920.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.930.81
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.990.87

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.77-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.980.910.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.920.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.900.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-5
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.980.90
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.900.79-0.930.81
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.89-0.99-0.990.87
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.910.86-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.970.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.920.77
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.940.940.930.93
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.98-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-3
1/4 : 03
0.82-0.940.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-5
0 : 03
-0.950.830.970.89
FT
1-1
1/2 : 03
0.980.900.930.93
FT
1-0
0 : 1/23
-0.990.870.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.880.98
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.910.970.880.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.870.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.990.861.00
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.940.76-0.91
FT
0-2
1 : 03
0.930.951.000.86
FT
4-4
0 : 1/22 1/2
0.910.970.75-0.90
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.970.850.82-0.96
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.850.710.85-0.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.930.95-0.950.81
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.85-0.970.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42
0.970.930.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.930.840.84-0.96
FT
7-0
0 : 22 3/4
0.90-0.980.81-0.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.84-0.93-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.970.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.990.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.920.940.90
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.95-0.970.81
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.880.98-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.910.810.960.76
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.910.810.960.76
FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.760.870.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.780.940.840.88

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.99-0.990.89
FT
2-2
1 : 03 1/4
-0.910.820.85-0.95
FT
3-1
0 : 1/23
0.88-0.96-0.940.84
FT
1-1
1 : 03
-0.920.830.980.92

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.84-0.990.88
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.930.98-0.970.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.831.000.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.950.970.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-4
0 : 1/42
0.84-0.940.920.96
FT
2-0
0 : 02
0.79-0.90-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.860.81-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.75-0.88
FT
1-3
0 : 1/22
-0.870.750.910.97
FT
1-2
0 : 1/22
0.920.980.940.94
FT
2-1
0 : 1/42
-0.920.81-0.850.71
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.94-0.930.80
FT
0-0
1/2 : 02
0.910.990.970.91

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-2
0 : 1/43
-0.940.780.970.85
FT
2-0
0 : 03
0.930.910.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.89-0.990.86-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.940.860.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.870.73
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.79-0.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.910.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.800.81-0.97
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.79-0.930.76-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.980.930.970.92
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.990.920.83-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.88-0.960.85
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.920.990.960.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.810.940.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.950.850.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.900.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 3/43
0.860.98-0.990.81
FT
7-0
  
    
FT
7-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    
04/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.81-0.97
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.920.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.930.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

04/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
0.850.990.840.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.850.990.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.920.960.861.00
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.930.980.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.920.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.93-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.88-0.96-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.930.88-0.99
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
-0.880.780.84-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.92-0.930.81
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
-0.980.880.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.760.930.79
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.56-0.860.860.86
04/08
Hoãn
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.721.000.970.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.860.980.980.84
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.780.870.95
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.79-0.950.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.930.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.940.88
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
1.000.840.72-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.910.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.97-0.980.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.940.960.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.970.85
FT
1-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.99-0.990.81
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.790.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.86-0.97
FT
2-3
1 : 03
0.930.980.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.890.99
FT
0-6
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.84-0.96
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.910.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.910.960.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.860.86-0.98
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.930.980.83-0.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.970.890.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.890.97-0.970.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.930.79
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.970.910.930.93

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
4-1
0 : 1/43
0.930.980.990.90
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.980.93-0.970.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.88-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 03
-0.940.86-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.79-0.900.83-0.95

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-2
  
    
FT
3-4
0 : 2 1/24 1/4
0.870.990.930.91

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-2
0 : 03 1/4
0.77-0.920.910.93
FT
1-1
0 : 13
0.86-0.990.880.97
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.71-0.87-0.990.84
FT
3-3
0 : 13
0.67-0.840.880.97
FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.950.810.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1/43
0.860.980.880.94
FT
0-4
3/4 : 03 1/4
1.000.840.910.91
FT
4-0
0 : 1/23
0.960.880.77-0.95

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-3
0 : 2 3/44 3/4
0.880.960.910.91
FT
1-1
  
    
03/08
Hoãn
  
    
FT
7-0
0 : 45
0.74-0.910.78-0.96
FT
1-4
3/4 : 04 1/2
-0.880.710.840.98
FT
1-2
0 : 1/24
0.890.95-0.990.81
FT
2-2
1 3/4 : 04 1/4
0.930.910.920.90
FT
0-3
1 : 04
0.860.98-0.920.73

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.920.920.821.00
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.860.980.870.95
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.960.88-0.930.74
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.910.930.990.83
FT
0-2
0 : 1/23
-0.930.760.830.99
FT
0-0
0 : 1/43
-0.860.680.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-3
0 : 1/43
-0.880.780.910.97
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
-0.920.831.000.88
FT
0-2
1 : 03 1/2
-0.990.90-0.940.82
FT
2-1
0 : 03
0.960.950.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.930.94
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.990.890.910.96
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.940.940.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.940.93
FT
3-0
0 : 02
0.83-0.950.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.910.95
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.79-0.920.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.87-0.950.900.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.980.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.900.790.970.92
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.76-0.870.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.86-0.980.980.88
FT
0-0
0 : 2 1/43 3/4
0.950.93-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.790.84-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.89-0.930.76

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.980.860.870.95
03/08
Hoãn
  
    
03/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-3
0 : 1/23
-0.920.790.920.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.920.950.92
FT
2-2
0 : 3/43
-0.920.790.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.860.920.860.92
Trực tiếp: BDTV, FPT Play
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.781.000.850.93
Trực tiếp: BDTV HD
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.830.950.860.92
Trực tiếp: VTV5, VTV5 HD, FPT Play, BDTV, BDTV HD, K+PC, BTV2

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-2
  
    
Trực tiếp: DRT
FT
2-0
  
    
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.930.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.930.881.00
FT
1-0
0 : 02
1.000.91-0.920.79
FT
2-2
0 : 02
0.79-0.880.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.960.950.980.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.97-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.81-0.900.87-0.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.990.85-0.97
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.78-0.880.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.870.770.86-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.930.980.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.960.900.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.87-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.970.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02
-0.890.740.83-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.880.980.841.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.960.841.00
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.71-0.870.940.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.820.950.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.850.930.990.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.71-0.950.73

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.950.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.87-0.990.86-0.99
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-0
0 : 1/43
0.950.930.82-0.95
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.890.990.920.95
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.93-0.970.84
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.901.000.90
FT
6-3
0 : 1/42 3/4
0.980.93-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.900.87-0.97
FT
1-1
0 : 13
0.960.950.901.00
FT
0-1
0 : 1/43
-0.960.840.970.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-5
0 : 1/42 1/2
1.000.78-0.890.66
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.870.910.970.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.890.890.920.86
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.61-0.850.66-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.89-0.930.80
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.930.850.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/23
0.89-0.971.000.88
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.860.920.96
FT
7-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.900.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.77-0.890.72

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.84-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3