Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.90-0.98-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.890.99-0.930.80

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

03/08
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 3 1/25
0.71-0.990.810.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.860.860.750.97
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
0.860.860.860.86
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.810.910.910.81
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.920.92-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

04/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-2
0 : 1/21 3/4
0.87-0.950.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-2
0 : 1/42
0.85-0.950.84-0.96
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.760.870.95
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.940.900.860.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.81-0.99
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.990.830.840.98
FT
1-4
1 : 02 1/2
-0.970.810.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 3/43
0.920.980.84-0.96
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.88-0.980.910.97
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.85-0.95-0.930.81
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.990.910.970.91
FT
1-1
0 : 1/43
0.85-0.950.960.92
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.930.970.960.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
1.000.910.920.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-3
0 : 02
-0.930.830.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 03
0.960.950.86-0.97
FT
0-1
1/4 : 03 1/2
0.84-0.93-0.970.86
FT
0-0
0 : 13 1/2
-0.990.900.920.97
FT
3-1
0 : 14
-0.930.850.910.98
FT
3-3
1 : 03 3/4
0.84-0.931.000.89

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.990.920.86-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.94-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.980.980.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.800.970.91
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.90-0.991.000.88

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-2
1 : 03
0.960.760.830.89
FT
2-0
0 : 3/43
0.71-0.990.71-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.870.840.98
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.980.92-0.980.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.810.950.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.87-0.950.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.950.86-0.98