Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.940.80
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.950.930.980.88
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.991.000.86
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.85-0.970.990.87

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.840.980.930.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.900.90
FT
0-0
0 : 23
-0.980.800.900.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.850.940.86

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
0-5
  
    
FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
2-2
0 : 02
0.82-0.930.890.98
FT
3-2
0 : 1/22
0.990.90-0.950.82

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 3/42
-0.960.840.950.91

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.850.97-0.990.79
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.970.83
04/08
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.76-0.940.801.00
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.850.920.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.77-0.980.74
FT
1-0
1 3/4 : 03 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
0 : 3/43
0.910.85-0.960.72

Lịch bóng đá Arab U20 Championship

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.850.980.78
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.70-0.940.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 1/23
-0.950.850.960.90
FT
2-2
1/4 : 03
0.86-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.930.95

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
4-1
0 : 13 3/4
0.900.860.960.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.920.810.85-0.99
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.990.880.900.96
FT
2-1
0 : 3/43
0.940.950.990.87
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.920.970.990.87
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.78-0.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.70-0.890.920.88
FT
0-6
  
    
FT
0-1
  
    
03/08
Hoãn
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.920.900.850.95
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.940.880.970.83
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/2
0.900.920.870.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.880.940.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
0 : 1 1/24
0.920.920.830.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.940.950.83-0.95
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.920.97-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.960.84
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.920.810.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.840.940.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.950.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.930.960.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
1.000.700.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-4
0 : 1/23 1/4
0.860.960.920.88
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.700.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 12 1/4
1.000.820.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.920.88

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.970.850.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.900.870.95
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.80-0.960.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
0.900.920.860.94
FT
0-1
0 : 1/22
0.980.840.900.90
FT
2-2
0 : 12
-0.880.690.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.82-0.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.950.900.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.980.90
FT
0-1
0 : 1/23
-0.930.830.920.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1 : 03
0.920.940.950.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.99-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.86-0.980.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1/22
-0.940.820.82-0.96
FT
4-3
0 : 3/42 1/4
0.930.950.950.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.841.000.86