Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.840.980.980.82
FT
2-0
1 1/4 : 04 1/4
0.850.970.970.83
FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
0.80-0.980.960.84
FT
1-2
1/4 : 04
0.860.960.900.90
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
03/08
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
03/08
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 03
0.940.880.980.82
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-4
0 : 03
0.940.880.970.83
FT
2-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
5-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.920.810.99
FT
1-2
  
    
03/08
Hoãn
  
    
03/08
Hoãn
  
    
03/08
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-6
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.900.820.98
04/08
Hoãn
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.950.870.900.90
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
-0.990.810.880.92
FT
1-0
1 : 03 1/4
0.75-0.930.820.98
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.880.940.850.95
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.80-0.980.930.87
FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.85-0.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.940.950.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.940.950.900.98
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.920.970.87-0.99
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
1.000.90-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.930.95-0.880.75
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.930.79
FT
2-1
1/4 : 02
0.881.000.82-0.95
FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.940.820.990.88
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.920.960.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nu 2028

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.960.940.90
FT
2-2
0 : 23 1/4
0.900.960.940.90
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.940.920.860.98
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.920.941.000.84

Lịch thi đấu Liên Đoàn Concacaf

FT
2-1
0 : 1/23
0.990.890.860.94
FT
1-1
0 : 1/43
0.930.89-0.970.84
FT
3-1
0 : 1/23
-0.960.840.810.99

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.990.830.850.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.850.970.810.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.900.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.920.960.940.86
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.75-0.880.940.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.800.880.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.850.730.920.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.860.701.000.82
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.75-0.920.890.93
FT
5-2
0 : 3/43
0.80-0.96-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.860.70-0.880.70
FT
1-2
  
    
FT
3-2
1/2 : 03
0.81-0.970.990.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.860.70-0.980.80
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.990.850.960.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.75-0.920.970.85
FT
0-2
0 : 1/23
0.821.00-0.880.70
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.860.700.980.84
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.990.830.860.96
FT
0-2
1/2 : 03
-0.990.830.940.88
FT
3-4
1/2 : 02 3/4
-0.950.790.880.94
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.850.990.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.840.98-0.980.80
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.77-0.930.970.85
FT
1-1
0 : 1/43
0.841.000.950.87
FT
0-5
  
    
FT
3-5
0 : 1/42 1/2
1.000.840.890.93
03/08
Hoãn
0 : 13
0.970.850.76-0.94
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.77-0.930.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
3/4 : 03
-0.970.870.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.940.92

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.940.900.73-0.92
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.770.940.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.72-0.88-0.930.75
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-3
0 : 1/23
1.000.700.810.89
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
1.000.700.860.84
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.740.960.820.88
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.700.850.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.800.900.860.84

Lịch thi đấu Siêu Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.980.91-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
1/2 : 03
0.990.901.000.87
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.990.90-0.960.83
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.89-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.69-0.880.950.85
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.76-0.90-0.960.80
FT
0-3
0 : 02
0.78-0.96-0.760.60

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.920.960.950.85
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.920.960.870.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.910.950.940.90
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.89-0.980.82
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.880.980.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.850.95
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.940.880.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-0
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.98-0.990.79
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.870.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-4
0 : 1/23
-0.980.870.83-0.96
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.990.900.82-0.95
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.71-0.890.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.70-0.880.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.900.920.77-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.910.910.71-0.89
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.99-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.920.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

03/08
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.900.94-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.88-0.981.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
0 : 03
-0.930.81-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.81-0.930.861.00
FT
0-2
0 : 1/43
0.900.980.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.900.90
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.75-0.880.960.90
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.79-0.99
FT
0-3
0 : 03 1/4
0.85-0.970.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-4
0 : 1/23 1/4
0.920.900.980.82
FT
3-2
0 : 1 1/23 3/4
0.860.960.990.81
FT
2-0
0 : 1 1/23 3/4
0.940.880.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
1 1/4 : 03
0.940.951.000.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
5-1
0 : 13
0.850.910.75-0.99
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.910.850.810.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.76-0.88-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.79-0.900.70
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.950.87-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.840.98-0.950.75
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.950.870.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.890.97
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.87-0.990.960.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-5
0 : 1/42 1/2
0.901.000.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.92-0.990.86
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.990.910.910.96
FT
1-0
0 : 1/43
0.980.91-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 03
0.960.920.910.89
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.88-0.880.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.960.860.990.88
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.85-0.98
FT
4-1
0 : 13
0.910.98-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.910.95
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.920.97-0.980.84
FT
4-0
0 : 13
-0.950.850.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.60-0.900.850.85
FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 03
0.730.970.800.90
FT
1-1
  
    
FT
0-7
1 1/4 : 03 1/4
0.930.770.701.00
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.950.750.820.88
FT
0-2
1/2 : 03 1/2
0.780.92-0.940.64

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.850.80-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.900.960.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.861.00
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.930.96-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.960.861.00
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.80-0.980.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.960.860.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
4-4
1/2 : 03 1/2
0.920.960.900.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
1/4 : 04 1/4
-0.990.810.801.00
FT
5-3
0 : 04
0.830.990.801.00
FT
4-2
0 : 2 1/44 1/4
-0.950.770.840.96

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.900.96
FT
5-3
0 : 2 1/44 1/4
0.930.960.900.96
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.990.900.910.95
FT
0-1
1 : 03
0.900.920.930.93
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.900.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.70-0.880.850.95

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.870.890.850.91
FT
4-1
0 : 1/43 3/4
0.850.910.65-0.89
FT
0-1
1 : 03 1/2
0.940.820.980.78
FT
0-4
0 : 3/43 1/4
0.890.87-0.930.75
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.70-0.860.70-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.940.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.920.78
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.940.950.92
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.960.83-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.991.000.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.990.900.97
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.86-0.99
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.86-0.960.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-3
0 : 1 3/44
0.861.000.950.89
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.85-0.990.841.00
FT
0-1
1 3/4 : 04
0.880.980.900.94
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.861.000.850.99
FT
4-1
0 : 1/22
-0.940.800.841.00

Lịch thi đấu Cúp FA Malaysia

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.930.93-0.960.80

Lịch thi đấu U21 Viet Nam

FT
4-3
  
    
FT
4-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.86-0.980.970.90
FT
3-0
0 : 1/22
0.920.960.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.941.000.87
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.740.970.90
FT
0-0
1/4 : 02
1.000.881.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-3
0 : 1/41 1/2
-0.960.78-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.79-0.960.80
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
1.000.860.940.90
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.860.720.81-0.97
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.960.860.890.95
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.880.94-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.960.900.940.90
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.73-0.920.78-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 02
0.960.920.890.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.990.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
1.000.840.80-0.98
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.990.87
04/08
Hoãn
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.970.89
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 02
-0.930.750.970.89
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.840.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.880.980.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.940.940.70-0.84
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.990.980.88
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.881.000.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.830.99-0.930.76
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.860.72-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.960.840.890.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.81-0.950.81
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.900.980.920.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.820.820.98
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.821.000.850.95
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.820.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.68-0.860.810.99
FT
1-3
0 : 3/43
0.80-0.980.900.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.820.98
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.920.900.90
FT
0-1
0 : 1/42
0.78-0.960.79-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.910.970.970.83
FT
3-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.900.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.78-0.960.77-0.97
FT
2-2
0 : 13
-0.850.550.980.82
FT
1-1