Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-7
  
    
FT
5-2
1/4 : 02 3/4
0.701.000.950.75
FT
2-0
  
    
FT
2-2
1/2 : 03
0.900.920.850.95
FT
2-3
3/4 : 03
-0.990.810.801.00
FT
2-2
0 : 13
0.920.900.801.00
03/08
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.960.860.970.83
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.940.760.920.88
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.750.950.85
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.860.96-0.990.79
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.880.940.860.94
FT
1-2
0 : 12 3/4
1.000.820.801.00
FT
0-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/43
1.000.880.960.92
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.920.75-0.95
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.970.850.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 1/42
0.980.900.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.820.900.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.85-0.98
FT
1-1
3/4 : 02
0.910.970.890.98
FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.930.800.890.98
FT
1-2
0 : 1/42
-0.900.78-0.970.84

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.980.900.890.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.930.94
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.980.900.871.00
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.930.95-0.990.86
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.810.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.96-0.930.80
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.83-0.941.000.88
FT
1-0
0 : 1/43
0.980.91-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.920.900.94
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.84-0.980.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.930.910.840.92
FT
1-0
0 : 1/43
-0.980.820.75-0.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.960.86
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
1.000.840.880.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.83-0.990.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 3/43
0.761.000.820.94

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.940.960.90
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.880.980.88
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.910.980.900.96

Lịch bóng đá Siêu Cúp Hà Lan

FT
2-1
0 : 23 3/4
0.990.900.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.82-0.930.920.95
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.990.900.871.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.96-0.940.81
FT
1-0
1/4 : 02
-0.980.870.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 02
0.970.890.841.00
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.92-0.970.77
FT
1-2
0 : 1/42
-0.920.77-0.950.75
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.970.890.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
1.000.880.861.00
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.910.971.000.86
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.900.780.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.961.000.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.950.830.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.931.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.880.960.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-4
  
    
FT
1-1
1/2 : 02
0.810.950.800.96
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.940.820.810.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.950.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.980.83-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.920.970.920.95
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.970.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.800.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.890.930.940.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-0
  
    
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.78-0.960.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.970.85
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.980.860.990.83
FT
1-5
0 : 1/43
0.990.850.950.87
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.81-0.970.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.950.940.92
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.85-0.910.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.780.940.90
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.920.940.78-0.94
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.940.900.73-0.92
FT
2-3
1 1/2 : 03
-0.920.750.80-0.98
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.860.980.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.74-0.980.860.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
0.790.970.870.89
FT
7-0
0 : 23 1/4
0.920.84-0.990.75

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.891.00-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.86-0.970.950.93
FT
2-0
0 : 13
-0.900.791.000.88
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.84-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.94-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 13 1/4
0.990.900.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.920.960.82-0.96
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.880.940.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.830.990.910.89
FT
1-0
0 : 13
0.76-0.940.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.910.76-0.96
FT
0-5
0 : 1/42 3/4
-0.960.78-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.910.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.890.97
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.910.970.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.830.650.970.83
FT
6-1
0 : 12 3/4
0.980.840.810.99
FT
5-0
1/2 : 02 3/4
0.68-0.93-0.840.60
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 03
0.87-0.981.000.87
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.980.900.97
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
1.000.890.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.910.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.930.960.81-0.94
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
-0.960.850.950.92
FT
1-1
0 : 3/43
0.910.98-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.87-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
1/2 : 03
0.820.880.750.95
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.850.851.000.70

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
3/4 : 02
0.81-0.930.980.88
FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.75-0.88-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.86-0.97-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.87-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.930.950.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.920.920.95
FT
3-2
1/4 : 03
0.82-0.93-0.930.80
FT
0-0
0 : 03
0.84-0.95-0.990.86
FT
0-2
0 : 3/43
0.990.90-0.980.85

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-4
0 : 3/44
0.701.00-0.880.57
FT
1-2
2 : 04 1/4
0.701.000.701.00
FT
5-1
0 : 1 1/44 1/2
0.65-0.950.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.970.890.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.900.801.00
FT
1-0
0 : 3/43
0.970.920.82-0.96

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.930.760.890.93

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
1/4 : 03
0.82-0.930.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.970.920.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.990.930.91
FT
0-0
0 : 13
-0.930.79-0.930.77
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.85-0.991.000.84
FT
2-4
1/2 : 03
0.80-0.940.870.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-4
0 : 1/42
0.821.000.78-0.98
FT
0-2
0 : 02
0.840.980.820.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.96-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.920.94-0.970.81
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.990.870.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.63-0.780.950.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.990.850.970.83
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.930.780.950.89
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.920.901.000.84
FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.940.820.98
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.920.940.801.00
FT
0-3
0 : 1/41 1/2
0.900.960.841.00
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.81-0.990.80-0.96
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.940.880.880.96
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
1.000.820.930.87
FT
4-0
0 : 3/41 3/4
0.900.920.850.95
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.85-0.990.80-0.96

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
3-0
0 : 3/42
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.970.80-0.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.980.88
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.75-0.880.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.920.90
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.761.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22
1.000.890.85-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.950.980.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.77-0.950.970.83
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.860.96-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.960.90
FT
1-3
0 : 1/22
-0.930.810.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.890.980.88
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.980.870.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.910.940.86
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.70-0.880.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.970.89
FT
6-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.861.00
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.970.850.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.890.990.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.960.900.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.85-0.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.810.810.99
FT
1-3
0 : 1/22
0.990.83-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.700.800.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.65-0.950.850.85

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.940.880.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.65-0.830.65-0.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.930.980.88
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.69-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.850.990.970.85
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.930.91-0.980.80