Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-1
  
    
FT
0-8
3 3/4 : 04 1/2
0.840.940.830.95
FT
2-0
0 : 33 3/4
0.790.990.67-0.90
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.730.790.99
FT
1-4
  
    
FT
0-3
2 1/2 : 04 1/4
0.71-0.93-0.890.66
FT
4-0
0 : 4 1/25
0.790.990.76-0.98
FT
3-0
  
    
FT
6-0
0 : 3 1/24 1/4
0.920.860.810.97
FT
4-0
0 : 55 3/4
0.73-0.950.830.95
FT
3-0
0 : 5 1/46
0.830.950.950.83
FT
2-2
0 : 22 3/4
0.970.810.970.81
FT
6-1
0 : 2 1/23 1/2
0.860.920.940.84
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.900.98-0.960.82
FT
2-0
0 : 2 3/44
0.71-0.880.880.94

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.71-0.880.910.91
FT
3-0
0 : 3 1/44
0.970.870.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
3-2
0 : 13
0.990.910.81-0.93
FT
5-1
0 : 3/43
0.87-0.97-0.990.87
FT
0-2
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.82-0.94
FT
2-1
0 : 03
0.950.950.82-0.94
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.910.990.890.99
04/09
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.79-0.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.87-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.930.970.881.00
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.81-0.920.930.95
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.85-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.920.810.910.97
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.990.910.77-0.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.95-0.980.86
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.94-0.950.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.960.940.85-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.950.960.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.950.890.99
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.960.940.970.91
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.960.94-0.950.83

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
0-2
1/2 : 0 3 1/4
0.950.97-0.890.92
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.860.850.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.970.950.91
FT
0-2
0 : 02
-0.960.84-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.921.00-0.990.87
FT
0-2
0 : 1/22
-0.900.81-0.920.79
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.79-0.880.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.79-0.990.81

Lịch thi đấu Cúp Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.921.000.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.870.75-0.990.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.990.91-0.970.85