Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/09/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-0
0 : 11 3/4
-0.960.800.821.00
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
1/4 : 02
-0.910.82-0.960.86
Trực tiếp: TTTT HD, K+LIVE 2
FT
3-2
0 : 3/42
0.76-0.930.930.89
FT
0-1
1/4 : 02
-0.930.85-0.990.89
Trực tiếp: K+1
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.89-0.970.87
Trực tiếp: BDTV, CCTV5, K+PM
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.970.940.980.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.92-0.960.86
Trực tiếp: BDTV HD, K+NS
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.80-0.890.79-0.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.93-0.980.88
Trực tiếp: K+LIVE 1
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.90-0.960.86
Trực tiếp: TTTV, K+PC

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.930.950.930.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.970.89
Trực tiếp: CCTV5

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.910.820.970.92
FT
4-1
0 : 3 3/44 3/4
0.910.930.920.90
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.920.990.88-0.99
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.960.950.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.990.830.870.95
FT
1-1
0 : 13
1.000.840.940.88
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.76-0.940.76

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

03/09
Hoãn
  
    
03/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
3/4 : 03
0.960.880.840.98
03/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

03/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.86-0.940.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-0
0 : 1/22
-0.980.860.80-0.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.920.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.861.000.990.85
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
-0.960.820.940.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.940.78-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 13
0.990.850.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iran

FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.82-0.980.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-4
1 1/4 : 03 1/4
0.860.920.840.94
FT
1-4
1 : 03
0.940.840.920.86
FT
1-5
2 : 03 1/2
0.870.910.960.82
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.760.960.910.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.850.870.970.75

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-5
2 1/2 : 03 3/4
0.970.870.860.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.860.980.830.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.950.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.870.86-0.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.910.99

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.940.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.990.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.810.880.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.890.800.980.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.980.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42
0.66-0.940.810.91

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.82-0.930.87-0.99
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.86-0.960.84-0.96
FT
2-0
0 : 02
1.000.90-0.950.83
FT
0-2
0 : 02
0.80-0.910.81-0.93