Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
0-0
1 : 02
0.80-0.96-0.970.77
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.980.820.77-0.95
FT
1-2
0 : 01 1/2
-0.940.780.920.88
FT
2-0
0 : 22 3/4
0.980.840.821.00
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.830.990.960.84
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/4
0.960.860.79-0.99

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.930.950.91
FT
4-1
1 : 02 1/2
0.940.961.000.86
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.86-0.960.87-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.910.990.960.90
FT
3-0
0 : 44 1/2
0.860.980.900.90
FT
0-6
1 3/4 : 03
-0.930.830.970.89
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.910.990.990.89
FT
3-1
0 : 03
-0.930.800.980.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.970.83
FT
4-0
0 : 5 1/26
0.910.930.850.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.950.930.85-0.99
FT
0-3
1/2 : 03
-0.980.86-0.990.87
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.950.91
04/09
Hoãn
0 : 1 1/23
0.910.99-0.930.78

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
0.73-0.920.950.85
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.980.840.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-5
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
03/09
Hoãn
  
    
03/09
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 3/43
0.860.980.970.85

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

03/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.960.930.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-4
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.960.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
1/2 : 03
0.900.940.970.85
FT
4-1
0 : 3/43
-0.990.850.77-0.93
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.850.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-4
0 : 03 1/4
0.82-0.980.930.91
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.980.880.860.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.960.90
FT
2-1
0 : 3/42
0.930.930.78-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.770.970.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.84-0.950.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.950.77-0.93
FT
2-0
0 : 02
0.80-0.930.920.92
FT
3-1
0 : 02
0.930.930.890.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-5
0 : 03 1/4
-0.970.850.980.90
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 02
-0.900.770.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-4
3/4 : 03
-0.950.810.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
1/4 : 02
0.85-0.930.980.91
FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
0.83-0.920.83-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.880.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.85-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.980.901.000.88
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.910.800.81-0.93
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.880.750.81-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.971.000.86
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.920.900.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.75-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
2 : 04
-0.950.81-0.980.82

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 03
0.80-0.940.970.85

Lịch bóng đá Aus Victoria

03/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
3/4 : 02
0.930.930.880.96
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.920.940.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
1 3/4 : 03
1.000.820.970.83
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.930.910.801.00

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.920.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.990.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.86-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.75-0.900.990.85
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.790.980.86
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.880.75-0.990.83
FT
2-0
0 : 3/42
0.930.890.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 02
-0.970.870.920.96
FT
3-2
0 : 1/42
0.79-0.900.950.91
FT
1-1
0 : 12
0.80-0.910.77-0.92
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.970.920.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/42
0.860.980.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.900.98
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.900.771.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.700.710.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.780.950.75
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.63-0.930.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.950.87-0.930.83
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.960.950.930.97
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.950.940.84-0.96
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.830.920.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.830.82-0.98
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.77-0.930.81-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.850.660.78-0.96