Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
-0.940.84-0.940.84
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.87-0.97
Trực tiếp: K+Live 3
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.830.990.90
Trực tiếp: K+Live 1
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.910.920.97
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.89-0.99
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-1
0 : 13
0.85-0.951.000.89
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.960.86
Trực tiếp: K+Live 2
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.980.91-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.930.880.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.87-0.980.85
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.940.951.000.87
FT
1-2
0 : 1/42
0.82-0.930.82-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.930.79
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.900.990.890.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.93-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.930.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.86-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 02
-0.930.830.82-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.940.95-0.970.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.790.990.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.900.990.940.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.910.89-0.99
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.900.990.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.960.930.82-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-3
0 : 1/23
0.83-0.93-0.930.83
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.950.920.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.89-0.99-0.970.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.860.84-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.820.960.92
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.85-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
0.970.920.85-0.97
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.980.91-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.870.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.850.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.930.830.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.700.910.79
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
03/09
Hoãn
  
    
03/09
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.80-0.98-0.990.79
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-0
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALLl, VTVCab ON

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.95-0.970.83
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.87-0.990.870.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.85-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.890.99-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.880.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.950.91
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.940.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.881.000.980.88
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.970.89

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.88-0.920.77
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.881.000.861.00
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.920.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.910.780.890.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.990.891.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.79-0.921.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.920.77
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.83-0.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.97-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.970.89
FT
3-1
0 : 1/42
0.970.91-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.970.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.900.97
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.820.930.94
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.960.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22
0.79-0.970.76-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.65-0.85-0.950.75
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.91-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.83-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/42
1.000.820.76-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.860.96-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.84-0.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.990.891.000.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.910.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.980.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.84-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.940.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.930.94
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.82-0.931.000.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
1/4 : 02
0.930.890.820.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.900.920.910.89
FT
2-2
1/4 : 02
0.79-0.970.870.93
FT
4-2
  
    
FT
0-1
0 : 02
0.75-0.930.840.96
FT
6-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
0-2
0 : 1/42
-0.980.800.73-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.890.760.900.96
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.990.890.940.92
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.970.850.980.88
FT
5-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.85-0.99
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.86-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.990.850.920.90
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.841.000.970.85
FT
3-0
0 : 03 1/4
-0.960.800.970.85
FT
2-1
0 : 1/43
-0.950.790.920.90
FT
1-0
0 : 1/43
0.850.99-0.890.70

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
1/2 : 03 1/2
-0.930.770.880.94
FT
4-2
0 : 3/43
0.920.920.880.94
FT
2-2
0 : 1/23
-0.850.670.77-0.95
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.910.930.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.970.810.900.92
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.920.90
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.80-0.960.900.92
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.950.89-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.79-0.95-0.920.73
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.830.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.66-0.850.75-0.93
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.62-0.820.910.91
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.81-0.890.70
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.960.880.920.90
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.900.940.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.78-0.910.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.980.910.940.92
FT
3-0
0 : 02
-0.950.850.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.91-0.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.980.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.920.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.980.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.990.850.821.00
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.850.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.990.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.790.910.830.87
FT
0-6
0 : 1 1/42 3/4
0.730.970.750.95
FT
2-4
0 : 02 3/4
-0.980.680.930.77
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.810.890.780.92
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.910.790.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.84-0.97
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.970.870.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.920.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.930.93
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.980.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 34 1/4
-0.960.850.83-0.95
FT
2-1
3/4 : 03
0.891.000.970.91
FT
4-0
0 : 3/43
0.900.990.960.92
FT
3-4
1 1/2 : 03
0.970.920.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.980.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.980.89
FT
2-1
0 : 03
-0.970.87-0.970.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.970.890.890.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.910.950.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.72-0.890.940.88
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.981.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.881.000.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.930.85-0.99
FT
3-0
1/2 : 02
0.79-0.900.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.85-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.950.93-0.990.85
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.970.850.801.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.821.000.801.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.840.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
1.000.840.890.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.70-0.881.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.740.960.960.74
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.770.930.850.85
FT
2-2
0 : 1/23
0.880.820.860.84
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
1.000.700.67-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.940.93
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.900.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.890.98
FT
1-0
0 : 1/23
0.980.91-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.75-0.900.950.89
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.790.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.70-0.890.920.88
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.910.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-1
1/4 : 03
0.940.90-0.980.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
1-0
1/2 : 03
0.81-0.97-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 02
0.950.940.900.97
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.940.82-0.95
FT
1-0
0 : 22 1/2
-0.930.82-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.841.000.79-0.97
FT
5-3
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.81-0.99
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.970.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.960.860.810.99
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.990.810.870.93
FT
1-2
0 : 1/42
0.840.980.850.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.821.000.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.960.800.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.860.980.821.00
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-4
0 : 1/23
0.970.920.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
2 1/2 : 04
-0.970.850.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.830.900.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.900.991.000.87
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.920.910.96
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.84-0.940.84-0.97
FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.950.850.85-0.98
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.940.950.950.92
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.900.990.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 03
0.940.94-0.960.82
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.930.950.900.96
FT
3-1
0 : 13 1/4
1.000.880.84-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.790.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.960.920.950.91
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.95-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.940.940.92
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.81-0.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.821.000.920.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
1.000.820.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.910.79-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.850.970.890.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.900.900.90
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.860.960.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.840.980.910.89
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.930.750.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.881.000.83-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.970.89
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.84-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.82-0.940.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.850.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.860.860.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.840.98

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-0
  
    
FT
1-11
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.85-0.99-0.900.73
FT
3-2
0 : 02 1/4
1.000.860.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.83-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.890.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.900.890.97
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.960.930.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.890.720.930.89
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.930.89
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.920.921.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.950.940.880.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.950.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.890.97
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.910.800.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 03
0.77-0.930.920.90
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.77-0.93-0.980.80
FT
2-2
0 : 13
0.76-0.930.970.85
FT
0-1
1/2 : 03
0.920.920.970.85
FT
3-2
0 : 03
0.81-0.97-0.970.79
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.940.821.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.920.920.930.89
FT
2-1
0 : 1/43
0.68-0.860.940.88

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

03/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.770.990.81
FT
3-2
1 : 02 3/4
0.980.840.84-0.98
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.821.000.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.950.85
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.80-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.77-0.950.801.00
FT
0-2
2 1/4 : 03
-0.820.600.65-0.87

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 2 1/44
0.84-0.94-0.940.80
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.980.880.82-0.96
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.86-0.960.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 13
-0.970.850.870.99
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.960.920.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.890.97

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.880.720.900.94
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.960.82-0.840.65

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.850.990.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.990.89-0.970.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.90-0.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.86-0.98
FT
2-3
0 : 01 3/4
-0.850.731.000.88
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.80-0.910.960.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.820.87-0.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.990.89
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
-0.990.88-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42
0.930.960.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.961.000.87
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.810.80-0.93
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.890.98
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.84-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.820.970.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.900.990.880.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.970.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.880.80-0.96
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.67-0.840.75-0.92
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.830.990.85
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.910.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.960.910.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.980.86
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.940.800.850.99

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.910.93

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.990.77-0.950.71
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.91-0.960.72
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.950.93
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.930.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 1/42
-0.970.850.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.78-0.980.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.94-0.950.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.73-0.88-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
-0.940.800.880.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.810.950.980.78
FT
0-3
2 3/4 : 03 1/2
0.940.820.910.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.991.000.76
FT
1-2
2 : 02 3/4
0.960.800.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.960.90
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.950.960.84
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.950.870.880.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.910.910.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.880.960.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.810.890.900.80
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.810.890.950.75

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-7
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.990.850.950.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.880.840.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.870.970.940.88

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.940.940.870.99
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.870.93
Trực tiếp: VTV5, VTV6, ON SPORTS
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.890.91
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.990.880.99
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.900.950.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.96-0.910.77
FT
0-1
0 : 1/22
0.84-0.940.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.990.88
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.930.960.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.93-0.960.80
FT
2-1
0 : 3/42
0.950.910.970.87
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.960.90-0.970.81
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.85-0.990.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.891.000.84-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.881.00
FT
2-2
0 : 02
0.82-0.930.80-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.89-0.990.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
0.88-0.990.950.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.81-0.970.83
FT
3-0
0 : 1/22
-0.970.860.910.95
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.910.980.84-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.81-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.88-0.990.81-0.95
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.990.900.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.820.821.00
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.841.00-0.930.75
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.860.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.890.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.970.911.000.86
FT
2-0
0 : 3/42
-0.970.850.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
1/2 : 02
0.920.900.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.83-0.940.74
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.830.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.861.000.80
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.820.960.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.990.83
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.960.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.82-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.820.940.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.880.940.75-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.79-0.920.71
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.750.950.900.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.750.95-0.950.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.970.90
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.890.85-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.970.86-0.98
FT
2-0
0 : 13
0.81-0.920.84-0.96
FT
3-0
0 : 3/43
-0.960.841.000.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 13
0.821.000.830.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.780.920.88
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.920.900.910.89
FT
2-1
1/2 : 03
1.000.820.910.89
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.970.83
FT
6-1
0 : 1 3/43
0.860.960.830.97
FT
1-0
0 : 1/43
0.920.900.860.94
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.940.800.990.85
FT
0-2
0 : 02 1/2
1.000.860.900.94
FT
3-1
1/2 : 03
0.970.851.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.950.83-0.97
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.86-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.930.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.76-0.940.900.90
FT
2-1
0 : 3/43
0.77-0.950.960.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 02
0.890.930.76-0.96
FT
0-0
0 : 11 3/4
-0.980.800.78-0.98
FT
2-0
1/2 : 02
0.77-0.950.77-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-2
0 : 1/22
-0.970.790.990.81
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
-0.980.740.980.78
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.77-0.990.75
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.940.760.850.95