Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.880.94-0.960.76
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
1.000.820.900.90
FT
0-9
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.990.81

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U16

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

03/09
Hoãn
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    
FT
6-1
  
    
FT
4-7
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.821.000.970.83
FT
2-3
0 : 1/43
0.80-0.980.980.82
FT
4-1
0 : 23 1/2
0.940.880.970.83
FT
1-2
0 : 1/23
0.950.870.980.82
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.801.000.80
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.860.94
FT
2-1
0 : 03
0.78-0.961.000.80
FT
1-2
3/4 : 03
0.970.850.950.85
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.880.940.880.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.830.990.820.98
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.920.900.970.83
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.910.910.890.91
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.840.981.000.80
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.81-0.990.830.97
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.830.990.980.82
FT
2-2
0 : 23 1/2
0.950.870.960.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.960.800.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.650.960.74

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-2
  
    
03/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 44 1/2
-0.960.800.850.97

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

03/09
Hoãn
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.790.970.910.85
FT
1-2
  
    
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.750.761.00
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.990.770.920.84
FT
1-1
2 : 03 1/4
0.970.790.73-0.97
FT
4-1
1 1/2 : 03
0.850.910.800.96
FT
1-4
2 : 03 1/2
0.910.850.830.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.980.84
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.76-0.880.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.990.890.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.820.880.870.83
FT
2-0
0 : 02
0.860.840.840.86